Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193101 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Phạm Hữu Thiên → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Nhơn thôn 1 |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Sơn cũ |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Bình |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Bình Sơn cũ |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Sơn cũ |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Bình |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193107 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193108 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193111 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193112 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193113 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193114 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193115 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193116 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193117 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Các xã Thạch Thất, Hoà Lạc, Tây Phương, Yên Xuân, Phú Cát, Kiều Phú, Hưng Đạo, Quốc Oai, Hạ Bằng Miền núi |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193118 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết nhà ông Phan Cảnh Ngọc → đến giáp thửa đất ở ông Lâm Thanh Xuân thôn Phước Bình |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193119 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết nhà ông Nguyễn Hữu Thuận → đến giáp thửa đất ở ông Nguyễn Văn Huỳnh thôn Phước Bình |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193120 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Tân (Xã Hiệp Thuận cũ) Đoạn từ ngã ba cây si (đường đi thôn Thuận An) → đến giáp đường xã |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.