Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193081 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193082 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy Từ ĐT606 tại Km39+30 (trước UBND xã cũ) → đến mặt bằng tái định cư thôn Voong tại nhà ông Cơlâu Bhia |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193083 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193084 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari Đường đi khu sản xuất Aleo |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193085 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê) |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193086 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193087 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193088 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193089 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Khu vực đất SXKD tại khu làng nghề đá (Núi Vàng) |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193090 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193094 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Chữ |
Các vị trí khác |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193095 | Tỉnh Tây Ninh Xã Ninh Điền |
Các vị trí khác |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193096 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Thuận |
Các vị trí khác |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193097 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Xã Bến Cầu (Các xã cũ còn lại) |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193098 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Ngoài đê bao cấp 3 |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193099 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác Từ trường Tiểu học Trần Cao Vân → đến hết ranh giới đất nhà bà Chiến |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193100 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Tự Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bảy |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.