Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193061 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Vương Từ đường HCM tại Km432+990 → đến mặt bằng khu dân cư Gaʼlâu |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193062 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Vương Từ đường HCM tại Km431+220 → đến mặt bằng khu dân cư Tàʼe |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193063 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Vương Từ đường HCM tại Km429+800 → đến mặt bằng thôn Bhlố |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193064 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Nông Từ cầu sắt thôn Anonh → đi KSX Anonh |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193065 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Đường ĐH4 tại Km2+800 dẫn lên KDC Abhong, thôn Gaʼnil |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193066 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Từ ĐT606 tại Km51+830 (ngã 3 Cơlam Bhooh) qua 207 → đến giáp ĐH4 tại Km3+600 (ngã 3 thôn Gaʼnil) |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193067 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193068 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193069 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193070 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tây Giang-Đông Giang - Xã A Tiêng Từ ĐH2 → đến giáp ranh giới xã Bhalêê |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193071 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193072 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại - Xã Trà Dương |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193073 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Tân (Miền núi) Các đường còn lại trong xã và các thửa đất không tiếp giáp đường |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193074 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193075 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú Từ ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh → đến ngã 3 vào UBND xã Trà Nú-đối diện nhà ông Phạm Văn Thọ. Từ UBND xã Trà Nú vào khu vực Cheo Heo- Tam Số |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193076 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
84.000 | 60.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193077 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4.NS (Tuyến Nông Sơn – Đại Bình) - Thị Trấn Trung Phước Đoạn từ hết sân vận động tổ dân phố Đại Bình (tính cho cả hai bên đường) → đến hết nhà ông Lê Văn Thương (tính cho cả hai bên đường) |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193078 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4.NS (Tuyến Nông Sơn – Đại Bình) - Thị Trấn Trung Phước Đoạn từ nhà máy nhiệt điện Nông Sơn → đến giáp đường bao Đại Bình (tính cho cả hai bên đường) |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193079 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại trên địa bàn thị trấn (Không nằm trong QĐ 3505/QĐ-UBND ngày 16/10/2009 của UBND tỉnh Quảng Nam) - Thị Trấn Trung Phước Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193080 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.