Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Tuyến tiếp giáp đường Quốc lộ 14H → đến hết nhà ông Đỗ Xuân Bảy |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Tuyến tiếp giáp đường Quốc lộ 14H → đến ngã ba đi bến đò cũ cho đến hết thửa đất của ông Nguyễn Văn Dư |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193003 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NS (Trung Phước-Ninh Phước-Quế Lâm) - Xã Quế Lâm Đoạn từ Gành Dinh → đến cầu Treo |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193004 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ ngã ba QL279 vào chợ cũ → HTX Thắm Lượng |
85.000 | 51.000 | 31.000 | 18.000 | - | - | - | Đất ở |
| 193005 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Toàn bộ khu vực |
85.000 | 82.000 | 79.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193006 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Toàn bộ khu vực |
85.000 | 82.000 | 79.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193007 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Toàn bộ khu vực |
85.000 | 82.000 | 79.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193008 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Toàn bộ khu vực |
85.000 | 82.000 | 79.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193009 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Toàn bộ khu vực |
85.000 | 82.000 | 79.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193010 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Toàn bộ khu vực |
85.000 | 82.000 | 79.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193011 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Tây - Xã Quế Lộc Đoạn tiếp giáp đường đi Hồ Hóc Hạ (từ Trạm tin) → đến cầu Vôi (Tính cả 2 bên đường) |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193012 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Vân Đoạn từ Km 4+500 Giáp ranh giới xã Trà Mai → đến cầu Bê tông suối Nước Tay |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 3 - Xã Trà Tập Từ đường vào nhà Văn hóa thôn 3 → đến hết ranh giới điểm trường tiểu học thôn 3 |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp Cầu Mò O → đến giáp thửa đất nhà bà Liễu |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193015 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E cũ - Xã Phước Xuân từ đường 14E mới → đến hết trụ sở Ban Quản lý rừng phòng hộ Phước Sơn |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193016 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Năng Toàn tuyến đường Hồ Chí Minh từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp ranh giới xã Phước Mỹ |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Khu Tái đinh cư bản Lở Từ Lò Khăm Quý đến Lương Văn Na; từ Len Văn Bước đến Hà Văn Uý |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Từ nhà ông Ngân Văn Toàn đến giáp bản Khương Làng |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ Chi cục thuế đến ngã ba đi làng Chỏng đi Chiềng Khạt |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn Từ hộ ông Hà Văn Dậu thôn Tân Thủy đến hộ ông Vì Văn Long |
84.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.