Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192961 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192962 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Tám thửa 370 đến ông Thanh thửa 447, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Bốn thửa 343, đến ông Đông thửa 415, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192966 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
86.000 | 80.000 | 72.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192967 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
86.000 | 80.000 | 72.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192968 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
86.000 | 80.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192969 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
86.000 | 80.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192970 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư) |
86.000 | 76.000 | 66.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192971 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam An (Đất trong khu dân cư) |
86.000 | 76.000 | 66.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192972 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15) |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21 |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ bản đồ 04) |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ 23 đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192977 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192978 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192979 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) Đường đất còn lại |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192980 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh Các đường còn lại |
85.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.