Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192961 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng

          85.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192962 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành

          85.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192963 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Tám thửa 370 đến ông Thanh thửa 447, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập

          85.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192964 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Bốn thửa 343, đến ông Đông thửa 415, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập

          85.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192965 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng

          85.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192966 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Nam Phước (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          86.000 80.000 72.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192967 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Nam Phước (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          86.000 80.000 72.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          192968 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư)

          86.000 80.000 68.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192969 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư)

          86.000 80.000 68.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          192970 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư)

          86.000 76.000 66.000 56.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192971 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam An (Đất trong khu dân cư)

          86.000 76.000 66.000 56.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192972 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15)

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192973 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192974 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Các đoạn, ngõ, ngách

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192975 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ bản đồ 04)

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192976 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ 23 đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192977 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192978 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành

          85.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192979 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)

          Đường đất còn lại

          85.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192980 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh

          Các đường còn lại

          85.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: