Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192921 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông Pà Xua - Xã Tà Bhing đoạn từ nhà Gươl → đến giáp Quốc lộ 14D |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192922 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Chà Vàl Đường bê tông từ Cầu khe Tring → đến hết nhà ông Bnướch Bíh (đường vào Khu xử lý rác thải Chà Val) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192923 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
86.000 | 72.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192924 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
86.000 | 72.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192925 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
86.000 | 72.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192926 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) |
86.000 | 72.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192927 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Pơơ Đoạn từ giáp ranh giới xã Tà Bhing → đến cống đầu thôn Pà Tôi |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192928 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Đắk Pre Đoạn từ Cầu thôn 56A-56B → đến giáp ranh giới xã Chà Vàl đi Cần Đon (đồi Pơ Chíp ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã La Êê đường lên thôn Đắc Ngol |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192930 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Đắk Pre Đoạn từ cầu 56A-56B → đến Cầu E83 |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4.NG - Xã La Dê Từ Quốc lộ 14D → đến khe Zum |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192932 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi Đoạn đường BT tiếp giáp với đường xung quanh TT hành chính xã tại ngã 3 Trạm biến áp → đến tiếp giáp Cầu BT Suối Chà Kiếp (thôn Đắc Rích) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi Đường vào khu sản xuất Xóm 10 tiếp giáp đường ĐH3.NG tại ngã 3 - → đến tiếp giáp ngã 3 đường vào khu TĐC xã Đắc Tôi. |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi Đường liên thôn đoạn đường tiếp giáp đường ĐH3.NG tại ngã 4 → đến tiếp giáp Ngã 4 đường giao thông La La (thôn Đắc Ro). |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192935 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi Đoạn từ ngã 3 nhà ông Zơ Râm Nó - → đến tiếp giáp ĐH3.NG (cổng chào) thôn Đắc Tà Vâng |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192936 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi Đoạn từ ngã 3 Nhà Ông Zơ Râm Nó → đến giáp ranh xã Chà Vàl thôn Lơ Bơ A (Cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192937 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào trụ sở xã - Xã Chơ Chun Đoạn từ ngã ba thôn Blang → đến nhà A Viết Mia |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192938 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên xã - Xã Zuôih Đường vào khu Tái định cư Pà Rum A, Pà Rum B, Pà Đhí |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192939 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre Đoạn từ cầu Đắc Pre - Đắc Pring → đến nhà ông Hiên Vưn |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre Đoạn từ Cầu Đắc Pre-Đắc Pring → đến giáp ranh giới xã Đắc Pre-Đắc Pring |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.