Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2-3 m còn lại tại các thôn Eo Lê, Tiến Ích 1, 2; Cẩm Hoàng 1, 2; Lê Sơn |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Bảo Vân (thửa đất số 02, tờ 37) đến nhà bà Hiếu Lẫy (thửa 46, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Minh Hội (thửa đất số 25) đến nhà bà Phương Đương (thửa đất số 51), tờ bản đồ số 29 (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Hải Tích (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 37) đến nhà bà Thuý Sự (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Cẩn Thuỳ (thửa 80, tờ bản đồ số 37) đến nhà bà Thu Quyết (thửa 18, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ đất ở ông Ký Quyên (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Du Hương (thửa đất số 152, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192907 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ nhà bà Hương Thảo (thửa đất số 270, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Minh Cài (thửa đất số 229, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192908 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ đất ở ông Hùng Bàn (thửa đất số 128, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Ứng Tú (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192909 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ đất ở ông Sơn Len (thửa đất số 317, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Hồng Thường (thửa đất số 488, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ đất ở ông Trung Hoa (thửa đất số 399, tờ bản đồ số 37) đến nhà bà ông Sỹ Hoa (thửa đất số 676, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ nhà bà Mơi Thành (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 37) đến nhà bà Cúc Chính (thửa đất số 578, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192912 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 4.NG - Xã Chơ Chun Đoạn từ ranh giới xã La Ê → đến giáp Sông Bung |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192913 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 4.NG - Xã La Êê Đoạn từ đường vào thôn Đắc Ngol → đến giáp ranh giới xã Chơ Chun |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192914 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 3.NG - Xã Đắc Tôi Đoạn đường từ giáp ranh giới xã Chà Vàl → đến ngã 3 đường vào trung tâm hành chính xã Đắc Tôi (nhà ông Chơ Rum Vóm) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192915 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring Đoạn giáp ranh xã Đắc Pre-Đắc Pring giáp đồn Biên phòng Đắc Pring |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192916 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông vào thôn A Ding - Xã Chà Vàl Từ giáp QL 14D → đến hết nhà Ông Pơ Loong Trớt) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192917 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đắc Ốc đi thôn Đắc Pênh - Xã La Dê Đoạn từ Cầu suối La Dê → đến cuối thôn Đắc Pênh |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192918 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ Đoạn từ đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 → đến Cầu Sông Bung |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192919 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH2.NG - Xã Zuôih Đoạn từ đường vào khu TĐC Pà Đhí (nhà ông Bling Đhếch) → Đến đập sông bung 2 |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192920 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH2.NG - Xã Zuôih Đoạn giáp ranh xã Chà Vàl-Zuôih → đến khe A Pới (nhà ông Bling Bơ) |
86.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.