Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192861 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Từ giáp cầu bê tông suối Tắc Zôm → đến giáp ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192862 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường công vụ hồ An Tây - Xã Quế Thọ Đoạn từ giáp QL14E - → đến hết đất nhà ông Kiệm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192863 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường công vụ hồ Bà Sơn - Xã Quế Thọ đoạn giáp Quốc lộ 14E → đến hết đất nhà ông Chính |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192864 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH.1HĐ - Đoạn đường bao Quế Thọ - Tân Bình - Xã Quế Thọ Đoạn từ cống Hố Ráy - → đến cầu Vực Cảnh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192865 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn từ cầu khe Sến → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Séo (Nót) thôn Hạ Sơn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192866 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn La (thửa 1, tờ bản đồ 96) bản Chè đến hộ ông Lương Văn Duyên bản Chè |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192867 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Vinh xóm 15 (thửa 21, tờ 28) vòng đến anh Phú (thửa 24, tờ 27); Từ anh Thái xóm 15 (thửa 22, tờ 28) đến ông Thành X16 (thửa 140, tờ 28); Từ ngã ông Mùi vòng đến anh Khấn X 16; Từ Anh Sỹ X11(thửa 18, tờ 15) vòng đến ông Quang (thửa 219, tờ 15); Từ anh Lành X5 (thửa 279, tờ 27) đến sân bóng X5 (thửa 33, tờ 34); Từ ngã ba a Bình (thửa 278, tờ 20) đến bà Nhiên (thửa 92, tờ 27); Từ gốc bà Nhiệm Vòng. |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192868 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ nhà văn hóa Xóm 13 (thửa 109, tờ 31) đến ông Vinh, Toàn (thửa 34, tờ 31); Từ cổng Tính X10 đến anh Giảng X10; Từ ngã ba ông Khá đi anh Tiến vòng Đến anh Hùng; Từ ông An xóm 9 (thửa 165, tờ 30) đến ngã ba ông Đoan xóm 9 (thửa 324, tờ 29); Từ ông Quyền X14 vòng đến Anh Tới x14; Từ ngã anh Khoa X14 đến anh Thành X14 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192869 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đường đá Anh Thành xóm 8 (thửa 510, tờ 37) đến ông Sách (thửa 549, tờ 37); Từ Anh Chinh xóm 15, (thửa 2, tờ 21) đến anh Nghĩa X16 (thửa 106, tờ 28); Từ Ngã tư anh Thực X16 (thửa 191, tờ 28) đến anh Năm xóm 15 (thửa 183, tờ 29); Từ ông Liên xóm 3 (thửa 42, tờ 19) vòng đến ông Dương X2 (thửa 95, tờ 13); Từ ngã ba ông Tình xóm 3 đến Chị Ân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192870 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Liên xóm 3 vòng Trần Cầu; Từ ngã ba Trương Hùng xóm 3 (thửa 178, tờ 12) đến ông Khoái (thửa 66, tờ 19); Từ ngã ba Trương Hùng xóm 3 (thửa 178, tờ 12) đến ông Vấn (thửa 71, tờ 11); Từ ông Cần (thửa 92, tờ 1) đến A Khương (thửa 102, tờ 1); Từ dốc anh Thi (thửa 35, tờ 7) đến dốc đá bà Liên (thửa 27 tờ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192871 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ dốc Trinh (thửa 131, tờ 19) vòng đến ông Điện (thửa 151, tờ 19); Từ ông Hoàn xóm 4 (thửa 101, tờ 19) vòng đến ông Khẩn (thửa 25, tờ 18); Từ ông Cung (thửa 86, tờ 13) vòng bà Tỵ đến ông Phương (thửa 54, tờ 12); Từ anh Trọng (thửa 96, tờ 13) đến ông Quyết (thửa 3, tờ 13); Từ ngã ba ông Quý x2 (thửa 52, tờ 12) đến anh Quế X2 (thửa 11, tờ 12); Từ ông Thanh (thửa 145, tờ 12) đến ông Thinh (thửa 98, tờ 12); Từ Đập Nhân Trần (thửa 80, tờ 12) đến A Tân (thửa 21, tờ 12) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192872 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Vinh xóm 15 (thửa 21, tờ 28) vòng đến anh Phú (thửa 24, tờ 27); Từ anh Thái xóm 15 (thửa 22, tờ 28) đến ông Thành X16 (thửa 140, tờ 28); Từ ngã ông Mùi vòng đến anh Khấn X 16; Từ Anh Sỹ X11(thửa 18, tờ 15) vòng đến ông Quang (thửa 219, tờ 15); Từ anh Lành X5 (thửa 279, tờ 27) đến sân bóng X5 (thửa 33, tờ 34); Từ ngã ba a Bình (thửa 278, tờ 20) đến bà Nhiên (thửa 92, tờ 27); Từ gốc bà Nhiệm Vòng. |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192873 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ nhà văn hóa Xóm 13 (thửa 109, tờ 31) đến ông Vinh, Toàn (thửa 34, tờ 31); Từ cổng Tính X10 đến anh Giảng X10; Từ ngã ba ông Khá đi anh Tiến vòng Đến anh Hùng; Từ ông An xóm 9 (thửa 165, tờ 30) đến ngã ba ông Đoan xóm 9 (thửa 324, tờ 29); Từ ông Quyền X14 vòng đến Anh Tới x14; Từ ngã anh Khoa X14 đến anh Thành X14 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192874 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đường đá Anh Thành xóm 8 (thửa 510, tờ 37) đến ông Sách (thửa 549, tờ 37); Từ Anh Chinh xóm 15, (thửa 2, tờ 21) đến anh Nghĩa X16 (thửa 106, tờ 28); Từ Ngã tư anh Thực X16 (thửa 191, tờ 28) đến anh Năm xóm 15 (thửa 183, tờ 29); Từ ông Liên xóm 3 (thửa 42, tờ 19) vòng đến ông Dương X2 (thửa 95, tờ 13); Từ ngã ba ông Tình xóm 3 đến Chị Ân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192875 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà → đến hết xã Jơ Ngây |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192876 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192877 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn đoạn từ QL14G → đến khe Aớ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192878 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192879 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192880 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL14G (nhà ông Alăng A Mưi) → đến hết Cầu suối Ra Mê |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.