Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192841 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ hộ ông Vi Văn Quyến (thửa 31, tờ bản đồ 91) bản Lốc tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lốc

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192842 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ giáp đất xã Trung Xuân (cũ) bên kia sông tính hai bên đường đến cầu treo bản Lợi

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192843 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192844 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192845 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192846 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ giáp đường đi xã Hồi Xuân (cũ) tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Phú Nam

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192847 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Lợi tính 2 bên đường đến hết đất bản Lợi

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192848 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản Muống (đường bên kia Sông Lò)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192849 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản cạn

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192850 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu đất bản La tính hai bên đường đến hết đất bản La

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192851 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Phụn tính hai bên đường đến đập thủy điện Trung Xuân

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192852 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192853 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Na Mèo

          Đoạn từ giáp đất bản Na Pọng đến hết đất bản Cha Khót

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192854 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu

          Từ đất nhà ông Bríu Nhất → đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192855 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu

          Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) → đến nhà Gươl

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192856 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Lu

          Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192857 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung

          Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192858 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Sông Kôn

          Từ nhà ông ARâl Hoàn tổ Bút Nga → đến nhà ông BRíu Trim tổ Bút Nga Thhôn Pho

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192859 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây

          Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192860 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng

          Đường bê tông đoạn từ nhà Phú (Mai) đi thôn 2 → đến hết bê tông (nhà Ô. Anh).

          87.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: