Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192841 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Vi Văn Quyến (thửa 31, tờ bản đồ 91) bản Lốc tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lốc |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192842 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp đất xã Trung Xuân (cũ) bên kia sông tính hai bên đường đến cầu treo bản Lợi |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192844 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192846 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp đường đi xã Hồi Xuân (cũ) tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Phú Nam |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lợi tính 2 bên đường đến hết đất bản Lợi |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản Muống (đường bên kia Sông Lò) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192849 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản cạn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192850 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu đất bản La tính hai bên đường đến hết đất bản La |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192851 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Phụn tính hai bên đường đến đập thủy điện Trung Xuân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192852 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192853 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Na Pọng đến hết đất bản Cha Khót |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192854 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ đất nhà ông Bríu Nhất → đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192855 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) → đến nhà Gươl |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192856 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192857 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192858 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông ARâl Hoàn tổ Bút Nga → đến nhà ông BRíu Trim tổ Bút Nga Thhôn Pho |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192859 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192860 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng Đường bê tông đoạn từ nhà Phú (Mai) đi thôn 2 → đến hết bê tông (nhà Ô. Anh). |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.