Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba thôn Trung Thành đến hết đất thôn Minh Xuân (cổng chào thôn Minh Xuân). |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Luận Chi thôn Minh Lâm đến ngã ba thôn Minh Lâm (đường 516B) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã tư thôn Thọ Phú đến ngã ba rẽ vào thôn Trung Thành (đi Minh Xuân). |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192824 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường thôn Tân Phong đi xã Thanh Lâm từ ngã ba làng Mèn (thửa 165, 266; tờ bản đồ số 139) đến ranh giới xã Thanh Lâm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường thôn Quang Hùng đi xã Thanh Xuân (thửa 490,491; tờ bản đồ số 164) đến ranh giới xã Thanh Xuân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường thôn Tân Phong đi xã Thanh Lâm từ ngã ba làng Mèn (thửa 165, 266; tờ bản đồ số 139) đến ranh giới xã Thanh Lâm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường thôn Quang Hùng đi xã Thanh Xuân (thửa 490,491; tờ bản đồ số 164) đến ranh giới xã Thanh Xuân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192829 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ bản đồ 150) đến nhà ông Ý (thửa 643, tờ bản đồ 151) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192831 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân. |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192832 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ bản đồ 150) đến nhà ông Ý (thửa 643, tờ bản đồ 151) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân. |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Cây Đa Lộc Phát đến nhà ông Nguyễn Xuân Bình (thửa đất số 978, tờ bản đồ 15) và nhà ông Hà Văn Phương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 20) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Nhà ông Phòng (thửa đất số 271, tờ bản đồ 14) làng Ngã Hón đến hết đất làng Ngã Hón giáp xã Cao Thịnh (cũ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ giáp Trường Mầm non đến hết thôn Lộc Thành (giáp đất xã Đồng Thịnh cũ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Phi (thửa đất số 720, tờ bản đồ 11), bà Năm (thửa đất số 2, tờ bản đồ 15) đến nhà bà Cao Thị Hiên (thửa đất số 81, tờ bản đồ số 11) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Thành (thửa 52, tờ bản đồ 94) bản Chè tính 2 bên đường đến hết đất bản Cum |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Hà Văn Đoàn (thửa 183, tờ bản đồ 90) bản Lầm tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lầm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.