Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192821 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ngã ba thôn Trung Thành đến hết đất thôn Minh Xuân (cổng chào thôn Minh Xuân).

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192822 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ nhà ông Luận Chi thôn Minh Lâm đến ngã ba thôn Minh Lâm (đường 516B)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192823 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ngã tư thôn Thọ Phú đến ngã ba rẽ vào thôn Trung Thành (đi Minh Xuân).

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192824 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Phong

          Đường thôn Tân Phong đi xã Thanh Lâm từ ngã ba làng Mèn (thửa 165, 266; tờ bản đồ số 139) đến ranh giới xã Thanh Lâm

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192825 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Phong

          Đường thôn Quang Hùng đi xã Thanh Xuân (thửa 490,491; tờ bản đồ số 164) đến ranh giới xã Thanh Xuân

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192826 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Phong

          Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192827 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Phong

          Đường thôn Tân Phong đi xã Thanh Lâm từ ngã ba làng Mèn (thửa 165, 266; tờ bản đồ số 139) đến ranh giới xã Thanh Lâm

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192828 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Phong

          Đường thôn Quang Hùng đi xã Thanh Xuân (thửa 490,491; tờ bản đồ số 164) đến ranh giới xã Thanh Xuân

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192829 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ bản đồ 150) đến nhà ông Ý (thửa 643, tờ bản đồ 151)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192830 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192831 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân.

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192832 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn từ nhà ông Mến (thửa 357, tờ bản đồ 150) đến nhà ông Ý (thửa 643, tờ bản đồ 151)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192833 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn từ thôn Ná Cà 2 (thửa 543,554, tờ bản đồ số 90) đến thôn Kẻ Lạn (thửa 670 và 671, tờ bản đồ số 89)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192834 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Quân

          Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân.

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192835 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ Cây Đa Lộc Phát đến nhà ông Nguyễn Xuân Bình (thửa đất số 978, tờ bản đồ 15) và nhà ông Hà Văn Phương (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 20)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192836 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ Nhà ông Phòng (thửa đất số 271, tờ bản đồ 14) làng Ngã Hón đến hết đất làng Ngã Hón giáp xã Cao Thịnh (cũ)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192837 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ giáp Trường Mầm non đến hết thôn Lộc Thành (giáp đất xã Đồng Thịnh cũ)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192838 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ nhà ông Phi (thửa đất số 720, tờ bản đồ 11), bà Năm (thửa đất số 2, tờ bản đồ 15) đến nhà bà Cao Thị Hiên (thửa đất số 81, tờ bản đồ số 11)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192839 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ hộ ông Lương Văn Thành (thửa 52, tờ bản đồ 94) bản Chè tính 2 bên đường đến hết đất bản Cum

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192840 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ hộ ông Hà Văn Đoàn (thửa 183, tờ bản đồ 90) bản Lầm tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lầm

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: