Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192741 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoan từ nhà ông Quân Bảng Lãng đến giáp đất xã Phùng Giáo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đường từ suối nhà ông Phụng đi làng Tráng Vân Am |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã ba làng Tráng đi làng Mết, làng Rẽ đến đất làng Chầm, xã Phùng Giáo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông phiên Bến Liếu đến đường vào làng Âm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba làng Ban (Trường Tiểu học Cao Ngọc điểm lẻ) đến hết Bãi Bùi (đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 05, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo năm 2006) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Ngã ba làng Lỏ đi làng Cây Thị (đến hết Nhà văn hóa thôn Xam) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Khu dân cư MBQH thôn Trụ Sở lô 2 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Bình (Tơ) thôn Trụ Sở qua ngã tư thôn 12 đến giáp đất bà Lý Tấn (giao đường 516B) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba hội trường thôn Minh Thành (cũ) đến cầu ông Bỉnh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Từ cầu suối Giác qua bãi Bàn Xú đến ngã ba đường Hồ Chí Minh (cổng chào thôn Thành Phong) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ Nhà văn hóa làng Quên đến nhà ông Thạch làng Quên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ nhà ông Thanh Làng Bái đến suối Cồn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường trong khu dân cư có chiều rộng từ 3- 4m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba làng Ban (Trường Tiểu học Cao Ngọc điểm lẻ) đến hết Bãi Bùi (đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 05, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo năm 2006) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Ngã ba làng Lỏ đi làng Cây Thị (đến hết Nhà văn hóa thôn Xam) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Khu dân cư MBQH thôn Trụ Sở lô 2 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.