Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192721 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà văn hóa thôn 5 thửa 160 tờ bản đồ 14 đến ông Sơn thôn 6 thửa 167 tờ bản đồ 16

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192722 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ngã ba anh Hồng thôn 4 thửa 372 tờ bản đồ 17 đến ông Lâm Thôn 7 thửa 433 tờ bản đồ13

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192723 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ngã ba ông Ngân thôn 2 thửa 640 tờ bản đồ 17 đến bà Hương thôn 4 thửa 114 tờ bản đồ 17

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192724 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên xã Thọ Minh cũ

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192725 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192726 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192727 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà ông Nghi thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 130, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Tiến thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 459, tờ bản đồ 4)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192728 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà ông Nam Thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 80, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Thao thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 43, tờ bản đồ 5)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192729 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Tâm Úc xóm 1 thửa 409 tờ bản đồ 21 đến ông Khải xóm 1 thửa 414 tờ bản đồ 21; từ ông Hợi xóm 1 thửa 178 tờ bản đồ 22 đến bà Lương xóm 1 thửa 1000 tờ bản đồ 22; từ ông Luận xóm 1 thửa 267 tờ bản đồ 21 đến ông Lợi xóm 1 thửa 288 tờ bản đồ 21; từ bà Tý xóm 1 thửa 189 tờ bản đồ 21 đến ông Thanh xóm 1 thửa 259 tờ bản đồ 21; từ Trụ sở xóm 2 thửa 471 tờ bản đồ 17 đến ngã tư ông Thắng (B) xóm 2 thửa 65, tờ bản đồ 18; từ ngã tư ông Thắng xóm 2 thửa 65 tờ bản đồ 18 đến ông Yến xóm 2 thửa 600 tờ bản đồ 17; từ trụ sở xóm 3 (thửa 628, tờ bản đồ 17) đến ông Toán xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ 21); từ trụ sở xóm 3 (thửa 628 tờ bản đồ 17) đến ông Toàn xóm 3 thửa 663 tờ bản đồ 17; từ ông Chuyền xóm 3 thửa 511 tờ bản đồ 17 đến ông Minh xóm 3 thửa 517 tờ bản đồ 17; từ ông Bạch xóm 8 thửa 229 tờ bản đồ 8 đến ông Mạnh xóm 8 thửa 357 tờ bản đồ 8

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192730 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Phước thôn 9 thửa 214 tờ bản đồ 7 đến ông Trọng thôn 11 (thửa 19 tờ bản đồ 12 đất NT)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192731 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192732 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192733 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192734 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192735 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Từ ông Biên Làng Trạc đến giáp đất xã Nguyệt Ấn

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192736 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Từ ngã ba Cò Mót đến nhà ông Lực làng Cò Mót

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192737 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Từ nhà ông Tuân làng Bào đến bà Phượng làng Bào

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192738 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cổ Lũng

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192739 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cổ Lũng

          Đoạn từ làng Cao đi xóm Hương (thôn Cao)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192740 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ trạm điện làng mót đến hết nhà ông sáng làng Mót

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: