Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà văn hóa thôn 5 thửa 160 tờ bản đồ 14 đến ông Sơn thôn 6 thửa 167 tờ bản đồ 16 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ngã ba anh Hồng thôn 4 thửa 372 tờ bản đồ 17 đến ông Lâm Thôn 7 thửa 433 tờ bản đồ13 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192723 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ngã ba ông Ngân thôn 2 thửa 640 tờ bản đồ 17 đến bà Hương thôn 4 thửa 114 tờ bản đồ 17 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192724 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên xã Thọ Minh cũ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192725 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192726 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192727 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà ông Nghi thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 130, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Tiến thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 459, tờ bản đồ 4) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192728 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà ông Nam Thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 80, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Thao thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 43, tờ bản đồ 5) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192729 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Tâm Úc xóm 1 thửa 409 tờ bản đồ 21 đến ông Khải xóm 1 thửa 414 tờ bản đồ 21; từ ông Hợi xóm 1 thửa 178 tờ bản đồ 22 đến bà Lương xóm 1 thửa 1000 tờ bản đồ 22; từ ông Luận xóm 1 thửa 267 tờ bản đồ 21 đến ông Lợi xóm 1 thửa 288 tờ bản đồ 21; từ bà Tý xóm 1 thửa 189 tờ bản đồ 21 đến ông Thanh xóm 1 thửa 259 tờ bản đồ 21; từ Trụ sở xóm 2 thửa 471 tờ bản đồ 17 đến ngã tư ông Thắng (B) xóm 2 thửa 65, tờ bản đồ 18; từ ngã tư ông Thắng xóm 2 thửa 65 tờ bản đồ 18 đến ông Yến xóm 2 thửa 600 tờ bản đồ 17; từ trụ sở xóm 3 (thửa 628, tờ bản đồ 17) đến ông Toán xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ 21); từ trụ sở xóm 3 (thửa 628 tờ bản đồ 17) đến ông Toàn xóm 3 thửa 663 tờ bản đồ 17; từ ông Chuyền xóm 3 thửa 511 tờ bản đồ 17 đến ông Minh xóm 3 thửa 517 tờ bản đồ 17; từ ông Bạch xóm 8 thửa 229 tờ bản đồ 8 đến ông Mạnh xóm 8 thửa 357 tờ bản đồ 8 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192730 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Phước thôn 9 thửa 214 tờ bản đồ 7 đến ông Trọng thôn 11 (thửa 19 tờ bản đồ 12 đất NT) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192732 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192733 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192734 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ ông Biên Làng Trạc đến giáp đất xã Nguyệt Ấn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ ngã ba Cò Mót đến nhà ông Lực làng Cò Mót |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192737 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ nhà ông Tuân làng Bào đến bà Phượng làng Bào |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Đoạn từ làng Cao đi xóm Hương (thôn Cao) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ trạm điện làng mót đến hết nhà ông sáng làng Mót |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.