Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192701 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các đường, ngõ khác trong bản

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192702 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Thuế đến hộ Hà Huy Nhé

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192703 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các hộ mặt đường đi bản Phai từ hộ ông Phạm Bá Huệ đến hộ Hà Văn Thức

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192704 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các ngõ còn lại trong bản

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192705 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192706 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192707 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192708 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà ông Nghi thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 130, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Tiến thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 459, tờ bản đồ 4)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192709 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà ông Nam Thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 80, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Thao thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 43, tờ bản đồ 5)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192710 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các đoạn đường, ngõ bản San

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192711 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hiền Kiệt

          Các đoạn đường, ngõ bản Lớp Hai

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192712 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Bản Đun Pù: Toàn bộ bản Đun Pù

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192713 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Các đường ngõ khác trong bản Nam Tân

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192714 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192715 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Bản Đun Pù: Toàn bộ bản Đun Pù

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192716 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Các đường ngõ khác trong bản Nam Tân

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192717 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nam Xuân

          Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192718 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Từ hộ ông Hà Văn Đết (bản Hàm) đến hộ ông Vi Văn Thế (bản Lớt Dồi)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192719 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192720 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: