Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các đường, ngõ khác trong bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Thuế đến hộ Hà Huy Nhé |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường đi bản Phai từ hộ ông Phạm Bá Huệ đến hộ Hà Văn Thức |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các ngõ còn lại trong bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà ông Nghi thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 130, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Tiến thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 459, tờ bản đồ 4) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà ông Nam Thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 80, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Thao thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 43, tờ bản đồ 5) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường, ngõ bản San |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường, ngõ bản Lớp Hai |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Bản Đun Pù: Toàn bộ bản Đun Pù |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Các đường ngõ khác trong bản Nam Tân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Bản Đun Pù: Toàn bộ bản Đun Pù |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Các đường ngõ khác trong bản Nam Tân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Từ hộ ông Hà Văn Đết (bản Hàm) đến hộ ông Vi Văn Thế (bản Lớt Dồi) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7 |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.