Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Huệ đến hết đất hộ ông Vi Thế Thiệp |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Thắng đến hộ ông Hà Văn Bình |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Phạm Văn Têu đến hộ ông Hà Văn Thưởng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192684 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Từ Trụ sở Công an xã đến hộ ông Hà Văn Thuyên (bản Tân Phúc) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192685 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ Giàng A Chư đến hộ bà Hờ Thị Pia |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192686 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Chuẩn đến hộ ông Hà Văn Chất |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192687 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Các đường, ngõ khác trong bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192688 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các đường, ngõ khác trong Bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192689 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các đường, ngõ khác trong Bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192690 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Hào (thửa 19, tờ bản đồ 108) bản Máy đến hộ ông Ngân Văn Chợt (thửa 01, tờ bản đồ 109) bản Mảy |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192691 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đi qua bản Máy tính hai bên đường vào đến hết đất bản Bàng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản Hàm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản Háng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Khương Làng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192695 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường, ngõ bản San |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192696 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường, ngõ bản Lớp Hai |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192697 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Từ hộ ông Hà Văn Đết (bản Hàm) đến hộ ông Vi Văn Thế (bản Lớt Dồi) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192698 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản Hàm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192699 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản Háng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192700 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Khương Làng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.