Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192661 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3m chưa được nêu trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192662 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Hào (thửa 19, tờ bản đồ 108) bản Máy đến hộ ông Ngân Văn Chợt (thửa 01, tờ bản đồ 109) bản Mảy |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192663 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đi qua bản Máy tính hai bên đường vào đến hết đất bản Bàng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192664 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Hà Văn Đoàn (thửa 183, tờ bản đồ 90) bản Lầm tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lầm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192665 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Vi Văn Quyến (thửa 31, tờ bản đồ 91) bản Lốc tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lốc |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192666 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp đất xã Trung Xuân (cũ) bên kia sông tính hai bên đường đến cầu treo bản Lợi |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192667 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lợi tính 2 bên đường đến hết đất bản Lợi |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192668 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192669 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192670 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192671 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp đường đi xã Hồi Xuân (cũ) tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Phú Nam |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192672 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản Muống (đường bên kia Sông Lò) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192673 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản cạn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192674 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu đất bản La tính hai bên đường đến hết đất bản La |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192675 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Phụn tính hai bên đường đến đập thủy điện Trung Xuân |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192676 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192677 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn La (thửa 1, tờ bản đồ 96) bản Chè đến hộ ông Lương Văn Duyên bản Chè |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192678 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Thành (thửa 52, tờ bản đồ 94) bản Chè tính 2 bên đường đến hết đất bản Cum |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192679 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Chuẩn đến hộ ông Hà Văn Chất |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192680 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Các đường, ngõ khác trong bản |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.