Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192641 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Muống) đến hết bản Cóc |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192642 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ sân bóng đá UBND xã Sơn Điện tính hai bên đường chạy sau UBND xã đến vườn ươm BQuốc lộ rừng phòng hộ Na Mèo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192643 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ trường cấp 2 xã Sơn Điện (Km 61) tính hai bên đường ra đến Sông Luồng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192644 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu bản Ngàm tính hai bên đường đến giáp đất bản Na Hồ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192645 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu bản Na Hồ đến hết đất bản Na Hồ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192646 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Sơn bản Na Phường vào đến hết đất bản Na Phường |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192647 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Các đoạn còn lại của Tỉnh lộ 522 qua địa bàn xã Ngọc Trạo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192648 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường vào đồng Bèo thôn Tân Lý từ giáp Quốc lộ 217b trên đến bãi Đồng Bèo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192649 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường vào máng tràn thôn Vạn Bảo từ giáp Quốc lộ 217b đến giáp ranh xã Ngọc Trạo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192650 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường vào máng tràn thôn Tân Liên từ giáp Quốc lộ 217b đến giáp ranh thôn Minh Ba |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192651 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường vào thôn Ngọc Thành từ giáp ranh thôn Yên Thịnh đi vào thôn Ngọc Tâm |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192652 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ ngã ba thôn Dỹ Tiến đi thôn Thạch Cừ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192653 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn ngã ba nhà ông Thoại thôn Dỹ Tiến đi thôn Phú Cốc xã Thành Thọ |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192654 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192655 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Từ giáp Tỉnh lộ 523 đi Ngọc Long, Dọc Dành |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192656 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Các đoạn còn lại của Tỉnh lộ 522 qua địa bàn xã Ngọc Trạo |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192657 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192658 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường thôn Minh Hải đi thôn Minh Lộc, Cẩm Bộ, Tự Cường |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192659 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 2 đến dưới 3 m nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100m |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192660 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đoạn từ đập trạm Y tế xã đến đập Thành Trung |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.