Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192621 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thục thôn 1 thửa 522, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192622 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Vân thôn 1 thửa 339, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192623 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lâm thôn 1 thửa 344, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192624 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thọ thôn 1 thửa 435, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192625 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192626 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng (cũ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192627 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192628 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng (cũ) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192629 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192630 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523, Tỉnh lộ 522 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192631 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ hộ ông Phương đến giáp hộ bà Dung |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192632 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn đường từ cầu cứng bản Kham tính hai bên đường lên đến suối Khua bản Kham |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192633 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn đường từ ngã ba cầu cứng Tam Thanh - Ngàm - Mò đi đến hết địa phận đất bản Mò |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192634 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn từ cầu cứng xã Tam Thanh đi qua bản Ngàm đến trạm quân dân y thuộc Đồn Biên phòng Tam Thanh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192635 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn từ ngã ba xã Tam Thanh (cây xăng) đi qua bản Phe, bản Cha Lung đến hết đất bản Pa |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192636 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn đường từ cầu cứng bản Kham tính hai bên đường lên đến suối Khua bản Kham |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192637 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn đường từ ngã ba cầu cứng Tam Thanh - Ngàm - Mò đi đến hết địa phận đất bản Mò |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192638 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn từ cầu cứng xã Tam Thanh đi qua bản Ngàm đến trạm quân dân y thuộc Đồn Biên phòng Tam Thanh |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192639 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn từ ngã ba xã Tam Thanh (cây xăng) đi qua bản Phe, bản Cha Lung đến hết đất bản Pa |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192640 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo (bản Xuân Thành) đi bản Thủy Thành đến ngã ba đi bản Khà |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.