Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thảo thôn 5 thửa 143, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào đến hết đất bản Nà Sắng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ bà Hà Thị Cưới bản Hậu tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ ông Lò Văn Thân (thửa 113, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Lầu |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Điểm (thửa 61, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Na Ơi |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192610 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ ông Vi Văn Học bản Hậu tính hai bên đường vào đến hết đất bản Tình |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192611 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192612 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192613 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ cầu treo Bản Bơn đến hết đất bản Bơn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192614 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ giáp đất bản Mìn tính hai bên đường vào đến Đồn 499 (đường vào bản Yên) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192615 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đường đi vào Đồn 499 vào hết đất bản Mìn (đường vào bản Yên) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192616 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Miên (thửa đất số 74, tờ bản đồ 144) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Đoạn (thửa đất số 300, tờ bản đồ 138) và đến hết đất bản Luốc Làu |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192617 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông A thôn 2 thửa 279, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192618 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Trình thôn 2 thửa 281, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192619 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Sơn thôn 1 thửa 348a, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192620 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Hưng thôn 1 thửa 327, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.