Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192601 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thảo thôn 5 thửa 143, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192602 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192603 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192604 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào đến hết đất bản Nà Sắng

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192605 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ hộ bà Hà Thị Cưới bản Hậu tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192606 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192607 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192608 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ hộ ông Lò Văn Thân (thửa 113, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Lầu

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192609 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Điểm (thửa 61, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Na Ơi

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192610 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ hộ ông Vi Văn Học bản Hậu tính hai bên đường vào đến hết đất bản Tình

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192611 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192612 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192613 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn từ cầu treo Bản Bơn đến hết đất bản Bơn

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192614 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn từ giáp đất bản Mìn tính hai bên đường vào đến Đồn 499 (đường vào bản Yên)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192615 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đường đi vào Đồn 499 vào hết đất bản Mìn (đường vào bản Yên)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192616 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn từ hộ ông Lương Văn Miên (thửa đất số 74, tờ bản đồ 144) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Đoạn (thửa đất số 300, tờ bản đồ 138) và đến hết đất bản Luốc Làu

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192617 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông A thôn 2 thửa 279, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192618 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Trình thôn 2 thửa 281, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192619 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Sơn thôn 1 thửa 348a, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192620 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Hưng thôn 1 thửa 327, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: