Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Cường thôn 3 thửa 205, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Chung thôn 3 thửa 210, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192583 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Tấn thôn 3 thửa 257, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192584 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Bính thôn 3 thửa 258, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192585 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Đượm thôn 3 thửa 303, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192586 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Quang thôn 3 thửa 320, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192587 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thực thôn 3 thửa 386, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192588 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ cầu treo Bản Bơn đến hết đất bản Bơn |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192589 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ giáp đất bản Mìn tính hai bên đường vào đến Đồn 499 (đường vào bản Yên) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192590 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đường đi vào Đồn 499 vào hết đất bản Mìn (đường vào bản Yên) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192591 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Miên (thửa đất số 74, tờ bản đồ 144) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Đoạn (thửa đất số 300, tờ bản đồ 138) và đến hết đất bản Luốc Làu |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192592 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Na Pọng đến hết đất bản Cha Khót |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Sa Ná đến hết đất bản Son |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192594 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ sông Luồng đất khu hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất bản Sa Ná |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192595 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ ngã ba khu Hiềng bản Bo Hiềng đi bản Sa Sá đến sông Luồng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192596 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ đầu đập tràn khu Hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất khu Bo bản Bo Hiềng (đường liên xã Na Mèo - Sơn Thủy) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192597 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Sa Ná đến hết đất bản Son |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192598 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ sông Luồng đất khu hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất bản Sa Ná |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192599 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ ngã ba khu Hiềng bản Bo Hiềng đi bản Sa Sá đến sông Luồng |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192600 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ đầu đập tràn khu Hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất khu Bo bản Bo Hiềng (đường liên xã Na Mèo - Sơn Thủy) |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.