Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192561 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Liên thôn 2 thửa 653, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192562 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Long thôn 2 thửa 671, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192563 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Tuyên thôn 2 thửa 486, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192564 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Tâm thôn 2 thửa 523, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192565 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Bình thôn 2 thửa 546, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192566 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Dung thôn 2 thửa 592, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192567 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Hải thôn 2 thửa 723, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192568 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Dân thôn 2 thửa 726, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192569 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Khoa thôn 2 thửa 729, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192570 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông A thôn 2 thửa 279, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192571 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Trình thôn 2 thửa 281, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192572 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Sơn thôn 1 thửa 348a, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192573 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Phong thôn 5 thửa 247, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192574 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Lắt thôn 4 thửa 550, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192575 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thuận thôn 4 thửa 68, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192576 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Huấn thôn 4 thửa 369, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192577 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Hanh thôn 4 thửa 433, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192578 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thịnh thôn 4 thửa 143, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192579 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Lâm thôn 3 thửa 144, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192580 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp bà Quyên thôn 3 thửa 220, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: