Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Liên thôn 2 thửa 653, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Long thôn 2 thửa 671, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Tuyên thôn 2 thửa 486, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Tâm thôn 2 thửa 523, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Bình thôn 2 thửa 546, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Dung thôn 2 thửa 592, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Hải thôn 2 thửa 723, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192568 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Dân thôn 2 thửa 726, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Khoa thôn 2 thửa 729, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông A thôn 2 thửa 279, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192571 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Trình thôn 2 thửa 281, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Sơn thôn 1 thửa 348a, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Phong thôn 5 thửa 247, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lắt thôn 4 thửa 550, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192575 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thuận thôn 4 thửa 68, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192576 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Huấn thôn 4 thửa 369, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Hanh thôn 4 thửa 433, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thịnh thôn 4 thửa 143, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lâm thôn 3 thửa 144, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Quyên thôn 3 thửa 220, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.