Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192541 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Bình thôn 2 thửa 546, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192542 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Dung thôn 2 thửa 592, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192543 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Hưng thôn 1 thửa 327, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192544 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thục thôn 1 thửa 522, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192545 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp bà Vân thôn 1 thửa 339, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192546 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Lâm thôn 1 thửa 344, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192547 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thọ thôn 1 thửa 435, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192548 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thảo thôn 5 thửa 143, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192549 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Phong thôn 5 thửa 247, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192550 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Lắt thôn 4 thửa 550, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192551 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thuận thôn 4 thửa 68, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192552 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Huấn thôn 4 thửa 369, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192553 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Hanh thôn 4 thửa 433, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192554 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Thịnh thôn 4 thửa 143, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192555 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Lâm thôn 3 thửa 144, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192556 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp bà Quyên thôn 3 thửa 220, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192557 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Cường thôn 3 thửa 205, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192558 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Trung thôn 3 thửa 424, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192559 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Phương thôn 3 thửa 422, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192560 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Hàm thôn 3 thửa 454, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: