Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192541 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Bình thôn 2 thửa 546, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192542 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Dung thôn 2 thửa 592, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192543 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Hưng thôn 1 thửa 327, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192544 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thục thôn 1 thửa 522, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192545 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Vân thôn 1 thửa 339, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lâm thôn 1 thửa 344, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thọ thôn 1 thửa 435, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thảo thôn 5 thửa 143, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Phong thôn 5 thửa 247, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lắt thôn 4 thửa 550, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thuận thôn 4 thửa 68, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Huấn thôn 4 thửa 369, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192553 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Hanh thôn 4 thửa 433, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thịnh thôn 4 thửa 143, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192555 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lâm thôn 3 thửa 144, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192556 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Quyên thôn 3 thửa 220, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192557 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Cường thôn 3 thửa 205, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192558 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Trung thôn 3 thửa 424, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192559 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Phương thôn 3 thửa 422, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192560 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Hàm thôn 3 thửa 454, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang |
87.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.