Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192443 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192444 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192445 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các đường, ngõ khác trong Bản |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192446 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ Mùa A Su đến hộ ông Giàng A Chư |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ Mùa A Su đến hộ ông Giàng A Chư |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192448 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Bản Sài: Các đoạn đường, ngõ bản Sài |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Bản Sài: Các đoạn đường, ngõ bản Sài |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ hộ ông Lê Văn Hòa thôn Tân Bình đến Trường Tiểu học |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192451 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua hộ ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) đến hết hộ ông Huấn thôn Chiềng Khạt |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192452 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ hộ ông Lê Văn Hòa thôn Tân Bình đến Trường Tiểu học |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua hộ ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) đến hết hộ ông Huấn thôn Chiềng Khạt |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ bà Thơm thôn Yên Kênh thửa 125, tờ bản đồ 16 đến bà Khiên thôn Yên Kênh thửa 208, tờ bản đồ 65; Đoạn từ ông Câu thôn Yên Kênh thửa 174 tờ bản đồ 64 đến ông ưng thôn Yên Kênh thửa 24, tờ bản đồ 68 |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192457 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 3 - 4m |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 3-4 mét |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192459 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC Tu Hôn (thôn 3) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã 3 giáp QL40B → đến cuối tuyến |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192460 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông tuyến Tắc Pong đi Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh đi Măng Lùng - Xã Trà Linh Đoạn từ ngã 3 thôn 1 KDC Tắc Pong qua cầu bê tông suối Nước Doang → đến hết ranh giới KDC làng Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh -Măng Lùng. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.