Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192421 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Ninh Phước Đoạn từ trạm Y tế xã → đến hết nhà ông Hồ Văn Xí |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192422 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Ninh Phước Đoạn từ hết trạm Y tế xã → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tiến |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192423 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl Đoạn từ cuối khu Tái định cư Bố Dí → đến Cầu Tà Ul |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192424 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl Đoạn từ Cầu Khe Vinh → đến giáp nhà ông Hoàng |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192425 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường Trường Sơn Đông - Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc Từ giáp đường Trường Sơn Đông vào → đến nhà ông Hồ Văn Xây |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192426 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192428 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng (tổ 2, thôn 1) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Linh-ông Của |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192429 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192430 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng đường từ 2 - 3 m |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192431 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hải đến ngã ba đường ngang xóm 2 Liên Sơn không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đất tiếp giáp mặt đường đoạn từ ngã ba hộ ông Ngần đến ngã ba hộ ông Thứ không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Phương đến đập Đống Cốc không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba gốc đa thôn Minh Sơn đến ngã ba đường vào thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hải đến ngã ba đường ngang xóm 2 Liên Sơn không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đất tiếp giáp mặt đường đoạn từ ngã ba hộ ông Ngần đến ngã ba hộ ông Thứ không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Phương đến đập Đống Cốc không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba gốc đa thôn Minh Sơn đến ngã ba đường vào thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên. |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn thôn Cộn đi thôn Khiêng |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.