Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192401 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa → đến giáp cầu Đá Bàng |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192402 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp Từ cầu Suối Gôn → đến giáp xã Trà Ka |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192403 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192404 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Từ cầu Bảng, suối Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đề |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192405 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) → đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192406 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192407 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192408 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192409 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192410 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192411 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192412 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192413 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192414 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134) |
88.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192416 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH 3.NS - Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH3.NS (trong khu trung tâm xã) ngoài qui định trên - Xã Ninh Phước Đoạn từ cầu Phốc → đến xóm bàu (tính cho cả hai bên) |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192417 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 3.NS - Xã Ninh Phước Đường ĐH 3.NS từ Trường Mẫu giáo thôn Mậu Long → đến hết thửa đất ở ông Bùi Á (tính cho cả hai bên) |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192418 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH 1.NS - Xã Ninh Phước Tính cho 100 mét đầu (trong khu trung tâm xã) ngoài quy định trên |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH 1.NS - Xã Ninh Phước Đoạn tiếp giáp đường ĐH 1.NS → đến hết thửa đất ở ông Phan Thanh Cường |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở ông Đỗ Hứa → đến khu tái định cư Nước Nóng |
89.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.