Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192401 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà ông Lê Công Hòa → đến giáp cầu Đá Bàng

          90.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192402 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp

          Từ cầu Suối Gôn → đến giáp xã Trà Ka

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192403 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192404 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Từ cầu Bảng, suối Mơ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đề

          90.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192405 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương

          Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) → đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc

          90.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192406 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc

          Các khu vực còn lại

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192407 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          90.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192408 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192409 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192410 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192411 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192412 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192413 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192414 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)

          90.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          192415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134)

          88.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192416 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoạn tiếp giáp đường ĐH 3.NS - Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH3.NS (trong khu trung tâm xã) ngoài qui định trên - Xã Ninh Phước

          Đoạn từ cầu Phốc → đến xóm bàu (tính cho cả hai bên)

          89.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192417 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 3.NS - Xã Ninh Phước

          Đường ĐH 3.NS từ Trường Mẫu giáo thôn Mậu Long → đến hết thửa đất ở ông Bùi Á (tính cho cả hai bên)

          89.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192418 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH 1.NS - Xã Ninh Phước

          Tính cho 100 mét đầu (trong khu trung tâm xã) ngoài quy định trên

          89.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192419 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH 1.NS - Xã Ninh Phước

          Đoạn tiếp giáp đường ĐH 1.NS → đến hết thửa đất ở ông Phan Thanh Cường

          89.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192420 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Tuyến từ hết thửa đất ở ông Đỗ Hứa → đến khu tái định cư Nước Nóng

          89.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: