Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192321 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) Câc đường liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192322 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Các đường liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ cầu CARE thôn Vải (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 22, bản đồ địa chính xã Mỹ Tân cũ) đi thôn Hạ Mý đến ngã ba đá khuôn, thôn Hạ Mý (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 15, bản đồ địa chính xã Mỹ Tân cũ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Lê Phúc Ngọc (thửa đất số 116, tờ bản đồ 17) làng Cao Sơn đến giáp thửa 372, tờ bản đồ 18 (nhà ông Vũ Văn An) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Ngã ba 61giáp với đường Tỉnh lộ 518D đi thị trấn Yên Lâm (cũ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192326 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy Từ ranh giới xã Lăng → đến nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192327 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192328 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường công vụ cao su vào khu SX Tơviêng - Xã Lăng Từ mặt bằng thôn Aró → đến khu sản xuất Tơviêng). |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192329 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường công vụ cao su vào khu sản xuất Chr’miết - Xã Lăng Từ mặt bằng thôn Tà’ri → đến khu sản xuất Chr’miết ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192330 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế Các đường còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192331 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế Các đường còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192332 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192333 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192334 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192335 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192336 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị Đường liên tổ, liên xóm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192337 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192338 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192339 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các khu vực còn lại |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192340 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Đường liên tổ, liên xóm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.