Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192301 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Thịnh |
Các trục đường liên xã | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192302 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Các trục đường liên xã | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192303 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Các trục đường liên xã | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192304 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Các trục đường liên xã | Đường từ ĐT254 (3C) vào Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ ĐT254 (QL3C) → Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192305 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Các trục đường liên xã | Đường từ ĐT254 (3C) vào Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ ĐT254 (QL3C) → Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192306 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Cầu Nông Sơn đi Khu vực mỏ - Thị Trấn Trung Phước Các đoạn đường còn lại nằm trong khu vực mỏ than Nông Sơn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192307 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 611 - Thị Trấn Trung Phước Tuyến từ giáp ĐT 611 → đến hết khu TĐC Hố Môn tổ dân phố Trung Nam |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192308 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Phước Trà Đường bê tông |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 192309 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH.10HĐ - Xã Thăng Phước Đoạn nghĩa trang liệt sỹ (thôn Phú Toản) - → đến giáp cầu suối Dí (thôn Phú Toản) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192310 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tiếp giáp Quốc lộ 14E đi xã Quế Lưu (ĐH. 6HĐ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ cổng làng thôn 03 (phía Nam đường); đoạn từ giáp đất Hạnh Huyền (phía Bắc đường) → đến giáp địa bàn xã Quế Lưu |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192311 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) Các đường liên tổ, liên xóm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192312 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Các đường liên tổ, liên xóm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192313 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị Các đường liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192314 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) Các đường liên tổ, liên xóm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192315 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các tuyến đường liên xóm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192316 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các tuyến đường liên tổ |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Các đường liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192318 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) Các đường liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192319 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Đường liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các tuyến liên thôn |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.