Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192261 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192262 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192263 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192264 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192265 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Bản Khét |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192266 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Văn Tranh (thửa 23, tờ 438 (30)), Tổ dân phố Tây Vinh đến đường công vụ |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192267 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Yên Thêu đến nhà ông Phục, Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 326 tờ 438 (30) đến thửa 185 tờ 438 (30)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192268 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Thắng Vân đến nhà ông Mừng Huệ, Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 341 tờ 438 (30) đến thửa 39 tờ 439 (31)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192269 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Tâm đến nhà ông Cù Huy Tam, Tổ dân phố Đông Vinh (từ thửa 87 tờ 439 (31) đến thửa 80 tờ 439 (31)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192270 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Thành Thắm đến nhà ông Sơn Hà, Tổ dân phố Đông Vinh (từ thửa 38 tờ 439 (31) đến thửa 82 tờ 439 (31)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192271 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Bốn đến nhà Cường Quế, Tổ dân phố Đông Vinh (từ thửa 192 tờ 438 (30) đến thửa 298 tờ 438 (30)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192272 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Đơ, Tổ dân phố Đông Vinh đến đường đi Phủ Suối (từ thửa 48 tờ 438 (30) đến thửa 146 tờ 439 (31)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192273 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê sông Tam Điệp (ông Hùng) đến nhà ông Lã Hoa Duyên, Tổ dân phố Mỹ Quan (từ thửa 18 tờ 445 (37) đến thửa 97 tờ 445 (37)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192274 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê sông Tam Điệp (ông Danh) đến nhà ông Hóa, Tổ dân phố Mỹ Quan (từ thửa 4 tờ 445 (37) đến thửa 108 tờ 37)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192275 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê sông Hoạt (cống Đình) đến Đường Mới (từ thửa 186 tờ 450 (42) đến thửa 55 tờ 451(43)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192276 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Kỳ Huệ đến nhà ông Thực, Tổ dân phố Lương thôn (từ thửa 270 tờ 442 (34) đến thửa 546 tờ 442 (34)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192277 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ quán ông Cuộn đến nhà ông Nghinh (từ thửa 301 tờ 442 (34) đến thửa 57 tờ 443 (35)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192278 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ quán anh Kiên đến nhà bà Nga, Tổ dân phố Đại Lợi (từ thửa 370 tờ 447 (39) đến thửa 471 tờ 447 (39)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192279 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà Đô Miên đến anh Len Duyên, Tổ dân phố Đại Lợi (từ thửa 335 tờ 447 (39) đến thửa 154 tờ 447 (39)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192280 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà Hùng Cúc đến nhà Dung Hiện, Tổ dân phố Đại Lợi (từ thửa 253 tờ 447 (39) đến thửa 244 tờ 448 (40)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.