Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192241 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 10

          Km 293 + 700 (nhà bà Hoàng Thị Tuyết) → Km 296 +400 (thôn Nà Vài)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192242 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 1

          Giáp ranh xã Văn Lang → Cầu Nà Chúa

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192243 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Từ ngã ba Bản Giang (ĐT252) đến hết đất Hiệp Lực (giáp xã Thượng Quan)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192244 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Bản Khét

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192245 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 10

          Km 293 + 700 (nhà bà Hoàng Thị Tuyết) → Km 296 +400 (thôn Nà Vài)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192246 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 6

          Km 284 + 150 (thôn Khuổi Tục) → Km 287 (thôn Nà Nạc)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192247 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 6

          Km 284 + 150 (thôn Khuổi Tục) → Km 287 (thôn Nà Nạc)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192248 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ngân Sơn

          Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192249 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ngân Sơn

          Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192250 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ngân Sơn

          Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192251 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ nhà ông Huấn đến ông Tùng, Tổ dân phố Đại Lợi (từ thửa 131 tờ 447 (39) đến thửa 391 tờ 441(33))

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192252 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ ngã ba ông Thành Tính, Tổ dân phố Quý Vinh đến nhà ông Xuân Liễu, Tổ dân phố Lương thôn từ thửa 395 tờ 436 (28) đến thửa 551 tờ 442 (34))

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192253 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ nhà anh Bắc Giang đến ngã ba Thắng Mến, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 330 tờ 436 (28) đến thửa 43 tờ 441 (33))

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192254 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ Đê Tam Điệp (ông Toan Hà) đến nhà ông Tính Hồng, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 326 tờ 448 (40) đến thửa 389 tờ 449 (41)

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192255 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ Đê Tam Điệp (ông Thắng Nhạn) đến nhà ông Tích Sáng, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 50 tờ 436 (28) đến thửa 180 tờ 436 (28))

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192256 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ Đê Tam Điệp (ông Củng) đến nhà ông Lê Công Xây, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 168 tờ 436 (28) đến thửa 469 tờ 436 (28))

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192257 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường từ Đê Tam Điệp (bà Hiên Quy) đến nhà bà Mai Thị Long, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 567 tờ 436 (28) đến thửa 188 tờ 436 (28))

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192258 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Toàn bộ khu vực

          90.000 87.000 84.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          192259 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Cương

          Toàn bộ khu vực

          90.000 87.000 84.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          192260 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Cương

          Toàn bộ khu vực

          90.000 87.000 84.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: