Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192241 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục QL279 | Đoạn 10 Km 293 + 700 (nhà bà Hoàng Thị Tuyết) → Km 296 +400 (thôn Nà Vài) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192242 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục QL279 | Đoạn 1 Giáp ranh xã Văn Lang → Cầu Nà Chúa |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192243 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ ngã ba Bản Giang (ĐT252) đến hết đất Hiệp Lực (giáp xã Thượng Quan) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192244 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Bản Khét |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192245 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục QL279 | Đoạn 10 Km 293 + 700 (nhà bà Hoàng Thị Tuyết) → Km 296 +400 (thôn Nà Vài) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192246 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục QL279 | Đoạn 6 Km 284 + 150 (thôn Khuổi Tục) → Km 287 (thôn Nà Nạc) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192247 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục QL279 | Đoạn 6 Km 284 + 150 (thôn Khuổi Tục) → Km 287 (thôn Nà Nạc) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192248 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192249 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192250 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192251 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Huấn đến ông Tùng, Tổ dân phố Đại Lợi (từ thửa 131 tờ 447 (39) đến thửa 391 tờ 441(33)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192252 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ ngã ba ông Thành Tính, Tổ dân phố Quý Vinh đến nhà ông Xuân Liễu, Tổ dân phố Lương thôn từ thửa 395 tờ 436 (28) đến thửa 551 tờ 442 (34)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192253 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà anh Bắc Giang đến ngã ba Thắng Mến, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 330 tờ 436 (28) đến thửa 43 tờ 441 (33)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192254 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê Tam Điệp (ông Toan Hà) đến nhà ông Tính Hồng, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 326 tờ 448 (40) đến thửa 389 tờ 449 (41) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192255 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê Tam Điệp (ông Thắng Nhạn) đến nhà ông Tích Sáng, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 50 tờ 436 (28) đến thửa 180 tờ 436 (28)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192256 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê Tam Điệp (ông Củng) đến nhà ông Lê Công Xây, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 168 tờ 436 (28) đến thửa 469 tờ 436 (28)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192257 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ Đê Tam Điệp (bà Hiên Quy) đến nhà bà Mai Thị Long, Tổ dân phố Quý Vinh (từ thửa 567 tờ 436 (28) đến thửa 188 tờ 436 (28)) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192258 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Toàn bộ khu vực |
90.000 | 87.000 | 84.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192259 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Toàn bộ khu vực |
90.000 | 87.000 | 84.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 192260 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Toàn bộ khu vực |
90.000 | 87.000 | 84.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.