Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192221 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ngân Sơn

          Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192222 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ngân Sơn

          Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192223 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Vân

          Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192224 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Các vị trí còn lại của phường Đoàn Kết (gồm các xã: Sùng Phài cũ, Lản Nhì Tháng cũ)

          90.000 - - - - - - Đất ở
          192225 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Trục phụ |

          Ngã ba Nặm Mây (đường Bộc Bố - Cổ Linh) → Hết đất xã Bằng Thành giáp xã Cao Minh

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192226 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Trục phụ |

          Ngã ba Nặm Mây (đường Bộc Bố - Cổ Linh) → Hết đất xã Bằng Thành giáp xã Cao Minh

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192227 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Tuyến đường 258B | Đoạn 2

          Đoạn đường Ngã ba Chẻ Pang thôn Đuông Nưa (Km57+950) → đỉnh đèo Kéo Sáng (Km57+400)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192228 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Trục phụ |

          ngã ba đường rẽ đi Công Bằng - Nặm Mây (Km 54+250) → đỉnh đèo Khâu Vai (Km4+90- đường từ xã Cao Minh đi xã Bằng Thành) giáp xã Bằng Thành

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192229 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Tuyến đường 258B | Đoạn 2

          Đoạn đường Ngã ba Chẻ Pang thôn Đuông Nưa (Km57+950) → đỉnh đèo Kéo Sáng (Km57+400)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192230 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Trục phụ |

          ngã ba đường rẽ đi Công Bằng - Nặm Mây (Km 54+250) → đỉnh đèo Khâu Vai (Km4+90- đường từ xã Cao Minh đi xã Bằng Thành) giáp xã Bằng Thành

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192231 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Tuyến đường 258B | Đoạn 5

          ngã ba đầu đường rẽ thôn Khuổi Khỉ (Km20+240) → đỉnh đèo Kéo Pjảo (giáp đất xã Bằng Thành) (Km20+920)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192232 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Tuyến đường 258B | Đoạn 3

          cống suối Nà Vài (Km9+800) → cống Lỏng Pạo (thôn Thôm Mèo) (Km16+780)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192233 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Tuyến đường 258B | Đoạn 3

          cống suối Nà Vài (Km9+800) → cống Lỏng Pạo (thôn Thôm Mèo) (Km16+780)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192234 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Tuyến đường 258B | Đoạn 1

          Cống Thôm Măng gần Trạm Kiểm lâm (Km2+630) → Hết đất nhà bà Đinh Thị Luyến thôn Khuổi Muổng (Km3+500)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192235 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Tuyến đường 258B | Đoạn 1

          Cống Thôm Măng gần Trạm Kiểm lâm (Km2+630) → Hết đất nhà bà Đinh Thị Luyến thôn Khuổi Muổng (Km3+500)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192236 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Các đường còn lại | Đoạn từ nhà ông Địch Xuân Bồng đến hết đất thôn Bản Mới

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192237 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192238 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Các đường còn lại | Đoạn từ nhà ông Địch Xuân Bồng đến hết đất thôn Bản Mới

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192239 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 1

          Giáp ranh xã Văn Lang → Cầu Nà Chúa

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192240 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Từ ngã ba Bản Giang (ĐT252) đến hết đất Hiệp Lực (giáp xã Thượng Quan)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: