Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192221 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192222 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192223 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Vân |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192224 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Các vị trí còn lại của phường Đoàn Kết (gồm các xã: Sùng Phài cũ, Lản Nhì Tháng cũ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 192225 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Trục phụ | Ngã ba Nặm Mây (đường Bộc Bố - Cổ Linh) → Hết đất xã Bằng Thành giáp xã Cao Minh |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192226 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Trục phụ | Ngã ba Nặm Mây (đường Bộc Bố - Cổ Linh) → Hết đất xã Bằng Thành giáp xã Cao Minh |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192227 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Tuyến đường 258B | Đoạn 2 Đoạn đường Ngã ba Chẻ Pang thôn Đuông Nưa (Km57+950) → đỉnh đèo Kéo Sáng (Km57+400) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192228 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Trục phụ | ngã ba đường rẽ đi Công Bằng - Nặm Mây (Km 54+250) → đỉnh đèo Khâu Vai (Km4+90- đường từ xã Cao Minh đi xã Bằng Thành) giáp xã Bằng Thành |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192229 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Tuyến đường 258B | Đoạn 2 Đoạn đường Ngã ba Chẻ Pang thôn Đuông Nưa (Km57+950) → đỉnh đèo Kéo Sáng (Km57+400) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192230 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Trục phụ | ngã ba đường rẽ đi Công Bằng - Nặm Mây (Km 54+250) → đỉnh đèo Khâu Vai (Km4+90- đường từ xã Cao Minh đi xã Bằng Thành) giáp xã Bằng Thành |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192231 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Tuyến đường 258B | Đoạn 5 ngã ba đầu đường rẽ thôn Khuổi Khỉ (Km20+240) → đỉnh đèo Kéo Pjảo (giáp đất xã Bằng Thành) (Km20+920) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192232 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Tuyến đường 258B | Đoạn 3 cống suối Nà Vài (Km9+800) → cống Lỏng Pạo (thôn Thôm Mèo) (Km16+780) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192233 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Tuyến đường 258B | Đoạn 3 cống suối Nà Vài (Km9+800) → cống Lỏng Pạo (thôn Thôm Mèo) (Km16+780) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192234 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Tuyến đường 258B | Đoạn 1 Cống Thôm Măng gần Trạm Kiểm lâm (Km2+630) → Hết đất nhà bà Đinh Thị Luyến thôn Khuổi Muổng (Km3+500) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192235 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Tuyến đường 258B | Đoạn 1 Cống Thôm Măng gần Trạm Kiểm lâm (Km2+630) → Hết đất nhà bà Đinh Thị Luyến thôn Khuổi Muổng (Km3+500) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192236 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Các đường còn lại | Đoạn từ nhà ông Địch Xuân Bồng đến hết đất thôn Bản Mới |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192237 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192238 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Các đường còn lại | Đoạn từ nhà ông Địch Xuân Bồng đến hết đất thôn Bản Mới |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192239 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục QL279 | Đoạn 1 Giáp ranh xã Văn Lang → Cầu Nà Chúa |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192240 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Trục phụ | Từ ngã ba Bản Giang (ĐT252) đến hết đất Hiệp Lực (giáp xã Thượng Quan) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.