Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192201 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ bà Bảy thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 637 đến ông Kỳ thôn Thống Nhất, tờ bản đồ7 thửa 812; từ ông Dần thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 146 đến ông Viên thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 167; từ ông Hào thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 13 thửa 45 đến ông Quý thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 13 thửa 144; từ ông Tỉnh thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 44 đến ông Toàn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 11 từ ông Xuân thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 6 đến ông Chung chuyên thôn Đồng Cỗ tờ 1 thửa 72; từ ông Lê thôn Đồng Cỗ tờ 5 thửa 22 đến bà Hợi thôn Đồng Cỗ tờ 1 thửa 118

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192202 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Tự ông Hiếu (thửa 22 tờ bản đồ 12) đến ông Bình (thửa 35 tờ bản đồ 12)

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192203 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ bà Nhẫn (thửa 93, tờ bản đồ 12) đến ông Lê Quy (thửa 105, tờ bản đồ 12) thôn 3 Yên Trường

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192204 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Tuyến bản Khương Làng xã Thiên Phủ đi bản Ngà xã Nam Xuân Từ ngã ba cầu treo đến giáp bản Ngà, xã Nam Xuân

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192205 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Tuyến đường bản Khương Làng đi bản Bất Từ hộ Lò Văn Ăm đến giáp bản Bất.

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192206 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Tuyến đường 258B | Đoạn 5

          ngã ba đầu đường rẽ thôn Khuổi Khỉ (Km20+240) → đỉnh đèo Kéo Pjảo (giáp đất xã Bằng Thành) (Km20+920)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192207 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Trục phụ |

          Đoạn từ nhà ông Bàn Văn Ngài → Ngã ba cổng trào thôn Khuổi Ún

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192208 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Trục phụ |

          Đoạn từ nhà ông Bàn Văn Ngài → Ngã ba cổng trào thôn Khuổi Ún

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192209 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          90.000 70.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          192210 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          90.000 68.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192211 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          90.000 70.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          192212 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          90.000 68.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192213 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          90.000 70.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          192214 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)

          90.000 68.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192215 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Sơn Phong (Đất trong khu dân cư)

          90.000 70.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          192216 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Sơn Phong (Trừ đất trong khu dân cư)

          90.000 68.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192217 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Minh An (Trừ đất trong khu dân cư)

          90.000 68.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          192218 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Thanh Hà (Đất trong khu dân cư)

          90.000 70.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          192219 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An (Đất trong khu dân cư)

          90.000 70.000 - - - - - Đất rừng sản xuất
          192220 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân An (Trừ đất trong khu dân cư)

          90.000 68.000 - - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          Chia sẻ: