Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ bà Bảy thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 637 đến ông Kỳ thôn Thống Nhất, tờ bản đồ7 thửa 812; từ ông Dần thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 146 đến ông Viên thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 167; từ ông Hào thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 13 thửa 45 đến ông Quý thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 13 thửa 144; từ ông Tỉnh thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 44 đến ông Toàn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 11 từ ông Xuân thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 6 đến ông Chung chuyên thôn Đồng Cỗ tờ 1 thửa 72; từ ông Lê thôn Đồng Cỗ tờ 5 thửa 22 đến bà Hợi thôn Đồng Cỗ tờ 1 thửa 118 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Tự ông Hiếu (thửa 22 tờ bản đồ 12) đến ông Bình (thửa 35 tờ bản đồ 12) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ bà Nhẫn (thửa 93, tờ bản đồ 12) đến ông Lê Quy (thửa 105, tờ bản đồ 12) thôn 3 Yên Trường |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Tuyến bản Khương Làng xã Thiên Phủ đi bản Ngà xã Nam Xuân Từ ngã ba cầu treo đến giáp bản Ngà, xã Nam Xuân |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Tuyến đường bản Khương Làng đi bản Bất Từ hộ Lò Văn Ăm đến giáp bản Bất. |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192206 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Tuyến đường 258B | Đoạn 5 ngã ba đầu đường rẽ thôn Khuổi Khỉ (Km20+240) → đỉnh đèo Kéo Pjảo (giáp đất xã Bằng Thành) (Km20+920) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192207 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Trục phụ | Đoạn từ nhà ông Bàn Văn Ngài → Ngã ba cổng trào thôn Khuổi Ún |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192208 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Trục phụ | Đoạn từ nhà ông Bàn Văn Ngài → Ngã ba cổng trào thôn Khuổi Ún |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192209 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
90.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 192210 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
90.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192211 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
90.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 192212 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
90.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192213 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
90.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 192214 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) |
90.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192215 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong (Đất trong khu dân cư) |
90.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 192216 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong (Trừ đất trong khu dân cư) |
90.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192217 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Minh An (Trừ đất trong khu dân cư) |
90.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 192218 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Thanh Hà (Đất trong khu dân cư) |
90.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 192219 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An (Đất trong khu dân cư) |
90.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 192220 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An (Trừ đất trong khu dân cư) |
90.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.