Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192181 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà bà Quyết thửa: 288 và 333, tờ bản đồ địa chính 42 đến hết thửa 387, tờ bản đồ địa chính 42) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192182 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Cống Thôm Bon → Cầu Nà Khưa |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192183 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Cống Thôm Bon → Cầu Nà Khưa |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192184 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 2 Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192185 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 2 Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192186 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 2 Từ chân dốc Kéo Khoác → Hết địa phận xã (giáp xã Xuân Dương) |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192187 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Đường tỉnh 256 | Đường 256 đoạn từ cầu Pác A → Hết đất xã Trần Phú |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192188 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192189 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất ở |
| 192190 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Quốc lộ 3B | Đoạn 6 Đầu cầu cứng → Hết địa phận xã Trần Phú |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192191 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Quốc lộ 3B | Đoạn 6 Đầu cầu cứng → Hết địa phận xã Trần Phú |
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192192 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192193 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Từ nhà ông Thắng làng Môn đi qua trung tâm làng Môn đến giáp thôn Minh Lãi xã Phùng Minh |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ nhà ông Ngọc Liên đến dốc đá thôn Minh Hòa |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192196 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ Trụ sở Công an xã Kiên Thọ (Trụ sở UBND xã Phùng Minh cũ) đến Nhà văn hóa thôn Cốc |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192197 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ nhà ông Hoan thôn Mui đến nhà bà Sơn thôn Minh Lải |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192198 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Hưng thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 358 đến ông Yến thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 36; từ ông Quang thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 371 đến ông Thể thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 41; từ bà Lai thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ 12 thửa 1112 đến ông Sơn thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ thửa 657; từ ông Toản thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ 12 thửa 878 đến bà Chân thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 875 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Quang Tôn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 54 đến ông Tuấn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 99; từ ông ý thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 45 đến ông Đông thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 88; từ bà Thanh thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 142 đến ông Ba thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 142; từ ông Độ thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 129 đến ông Toán thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 121; từ ông Trường thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 61 đến ông Lạo thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 37; từ ông Dạn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 320 đến ông Chất thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 31 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.