Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192181 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà bà Quyết thửa: 288 và 333, tờ bản đồ địa chính 42 đến hết thửa 387, tờ bản đồ địa chính 42)

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192182 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Cống Thôm Bon → Cầu Nà Khưa

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192183 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Trục phụ |

          Cống Thôm Bon → Cầu Nà Khưa

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192184 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 2

          Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192185 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 2

          Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192186 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 2

          Từ chân dốc Kéo Khoác → Hết địa phận xã (giáp xã Xuân Dương)

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192187 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Đường tỉnh 256 |

          Đường 256 đoạn từ cầu Pác A → Hết đất xã Trần Phú

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192188 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Trục phụ |

          Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192189 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Trục phụ |

          Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất ở
          192190 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Quốc lộ 3B | Đoạn 6

          Đầu cầu cứng → Hết địa phận xã Trần Phú

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192191 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trần Phú

          Quốc lộ 3B | Đoạn 6

          Đầu cầu cứng → Hết địa phận xã Trần Phú

          90.000 54.000 32.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192192 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc

          Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m

          90.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192193 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc

          Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m

          90.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192194 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Từ nhà ông Thắng làng Môn đi qua trung tâm làng Môn đến giáp thôn Minh Lãi xã Phùng Minh

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192195 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Từ nhà ông Ngọc Liên đến dốc đá thôn Minh Hòa

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192196 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Từ Trụ sở Công an xã Kiên Thọ (Trụ sở UBND xã Phùng Minh cũ) đến Nhà văn hóa thôn Cốc

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192197 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Từ nhà ông Hoan thôn Mui đến nhà bà Sơn thôn Minh Lải

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192198 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Long

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192199 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Hưng thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 358 đến ông Yến thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 36; từ ông Quang thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 371 đến ông Thể thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 41; từ bà Lai thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ 12 thửa 1112 đến ông Sơn thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ thửa 657; từ ông Toản thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ 12 thửa 878 đến bà Chân thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 875

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192200 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Quang Tôn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 54 đến ông Tuấn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 99; từ ông ý thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 45 đến ông Đông thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 88; từ bà Thanh thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 142 đến ông Ba thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 142; từ ông Độ thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 129 đến ông Toán thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 121; từ ông Trường thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 61 đến ông Lạo thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 37; từ ông Dạn thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 5 thửa 320 đến ông Chất thôn Đồng Cỗ, tờ bản đồ 4 thửa 31

          90.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: