Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19201 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường đi cầu Úc Kỳ, đường tỉnh 266 | Đoạn 4

          Cầu Úc Kỳ → Đường tỉnh 266

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19202 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường đi cầu Úc Kỳ, đường tỉnh 266 | Đoạn 2

          Ngã ba xóm Trại → Qua Trường mầm non Úc Kỳ đến ngã ba Tân Lập

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19203 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          Khu tái định cư Thành Công 3 | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19204 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Các tuyến trục phụ của đường tỉnh 269C | Đoạn 10

          Cầu Gỗ → Ngã ba xóm Thượng

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19205 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Đoạn từ ngã ba chân dốc Trường Lào làng Xuân Thành đến ngã tư đường Hồ Chí Minh nhà ông Báo Thọ Liên (cũ)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19206 Thành phố Hải Phòng
          xã An Phú

          Đường 5B đi Nhà văn hóa Phong Kim

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.500.000 1.000.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19207 Thành phố Hải Phòng
          xã An Phú

          Đường trục 5B đi đường Đông Tây

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.500.000 1.000.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19208 Thành phố Hải Phòng
          xã An Phú

          Đường trục chính các thôn An Đông, thôn An Đoài, Thôn Đa Đinh, thôn Đào Xá, thôn Bạch Đa, thôn An Lương , thôn Cẩm Lý, thôn Lang Khê, thôn Lâm Xuyên, thôn Cổ Pháp, thôn Chi Đoan, thôn An Điền Xuân, Thôn An Điền Giáp, Thôn An Điền Kim

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.500.000 1.000.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19209 Thành phố Hải Phòng
          xã Nam An Phụ

          Khu dân cư thôn Thái Mông

          Các đường còn lại

          2.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19210 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Khu dân cư mới thôn Phú Đa

          Trọn khu

          2.500.000 1.375.000 950.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19211 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyễn Bỉnh Khiêm

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt dưới 3m

          2.500.000 1.800.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất ở
          19212 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ ông Lực (thửa 700, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19213 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ bản đồ 23), đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19214 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19215 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Khu dân cư thôn Cậy (khu Cửa Đình)

          Trọn khu

          2.500.000 1.800.000 1.450.000 1.150.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19216 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          Khu dân cư mới Cánh Khăm thôn Cậy

          Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 6-6; 4-4 (Mặt cắt đường rộng Bn=5,5m)

          2.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19217 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          KDC sân bóng cũ Thôn Bá Thủy

          Trọn khu

          2.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19218 Thành phố Hải Phòng
          xã Bình Giang

          KDC sân bóng Bá Đoạt cũ - thôn Bá Hợp

          Trọn khu

          2.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19219 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Đường phía sau Kho bạc nhà nước huyện cũ

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.000.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19220 Thành phố Hải Phòng
          xã Kẻ Sặt

          Đường cạnh Kho bạc Nhà nước huyện cũ

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.000.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: