Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Toàn bộ khu vực |
90.000 | 87.000 | 84.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Toàn bộ khu vực |
90.000 | 87.000 | 84.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Toàn bộ khu vực |
90.000 | 87.000 | 84.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 192106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Nguyễn Bá Hội tới ông Nguyễn Viết Long |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Tanh tới ông Quách Văn Hóa |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Toàn tới ông Bùi Văn Điền |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Trương Thế Mẹo đến bà Trương Thị Vui |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ bà Quách Thị Hằng tới ông Trương Công Khai |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Trương Công Cự tới ông Trương Văn Thu |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Bùi Văn Quyền tới ông Bùi Văn Hoài |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Bùi Văn Dương tới ông Quách Văn Hướng |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Nguyễn Văn Tuấn đến giáp thôn 6- Cán Khê |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Chân tới ông Bùi Văn Lực |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Trương Văn Tiến tới bà Trương Thị Định |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Hà văn Hải tới ông Hoàng Văn Huân |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192118 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến ngã ba Bưu điện văn hóa xã Cẩm Quý có mặt cắt ngõ dưới 3m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ giáp Cẩm Tú (cũ) đến xã Cẩm Lương (cũ) có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ đường rẽ cầu Bến Ao đến hết đất xã Cẩm Tú giáp xã Cẩm Giang (Cẩm Tú) có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.