Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192081 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
“Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ giáp đường Quốc lộ 217 (gần bãi tập kết cát Thắng Hiền) đến cầu Bai mới thôn Thái Long có mặt cắt ngõ trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192082 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192083 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Từ Quốc lộ 217 thôn Eo Lê đến Tỉnh lộ 523c thôn Long Tiến |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192084 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đi hết xã Cẩm Long có mặt cắt ngõ trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192085 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường rẽ đi xã Cẩm Phú có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192086 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến Trường Mầm non Cẩm Long có mặt cắt ngõ trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Vân giáp xã Quý Lộc có mặt cắt ngõ trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192088 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Bùi Văn Thiều tới ông Bùi Văn Duy |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192089 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ đất ông Huy (thôn 1) đến giáp đất ông Khánh Cành |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192090 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ giáp đất ông Huy thôn 6 đến đất ông Hiền (giáp xã Triệu Thành) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ giáp đất ông Long thôn 5 đến đất bà Hoà thôn 5 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ giáp đất ông Đức thôn 5 đến nghĩa địa thôn 5 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ nhà văn hoá thôn 4 đến đất ông Phong |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192094 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Thôn Bò Lăn Từ nhà ông Thu đến nhà ông Dần |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192095 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Thành có mặt cắt ngõ dưới 3m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192096 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192097 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192098 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192099 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Tiếp giáp Quốc lộ 15 đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 6 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192100 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Tiếp giáp Quốc lộ 15 đến thửa đất số 102, tờ bản đồ số 5 |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.