Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192041 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Gari Từ Trụ sở UBND xã → cổng Đồn Biên phòng xã Gari |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192042 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các khu vực còn lại |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518B Đoạn tiếp theo đến hết hết đất MBQH KDC Đồi Chông, có mặt cắt ngõ dưới 3m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518B Đoạn tiếp theo đến giáp nhà máy nước sạch có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn đường 15C (cũ) (từ thửa đất số 528 đến thửa đất số 638, tờ bản đồ số 252) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa 258, tờ bản đồ 16 đến ông Hà Văn Tình thửa 94, tờ bản đồ 16 (Đường 15A cũ) |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192049 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hồng |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192050 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Ngoài đê bao |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192051 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn Các khu vực còn lại |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192052 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192053 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú Từ ranh giới đất nhà ông Trương Quang Hùng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh-ông Phạm Văn Phước |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192054 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông theo đường ĐH → đến ranh giới đất nhà Trương Quang Hùng |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192055 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Văn Đào |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192056 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp Đoạn từ giáp trạm y tế → đến cầu Suối Gôn |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192057 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Kót Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông → đến ranh giới đất trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn từ cầu Bai Trắm đến hết đất MBQH khu dân cư thôn An Tâm có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến cầu Bai Trắm có mặt cắt ngõ trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất Cẩm Châu (cũ) có mặt cắt ngõ trên 5m |
90.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.