Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192021 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Trung - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ HTX NN Quế Lộc, thôn Lộc Trung (Bắc đường), thửa đất ở bà Hà Thị Hoa (Nam đường) → đến đường ĐT 611 (tính cho cả 2 bên đường)

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192022 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Trung - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ nhà thờ Tộc Trương (Nam đường), thửa đất ở ông Trần Huy Kiều (Bắc đường) → đến hết thửa đất màu bà Nguyễn Thị Thanh Hà (Nam đường), hết thửa đất ở ông Hà Văn Thọ (Bắc đường)

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192023 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Trung - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ thửa đất ở ông Hà Khắc Lãnh (tính cho cả 2 bên đường) → đến hết thửa đất ở ông Nguyễn Thành Đông (Bắc đường), thửa đất ở ông Đoàn Quang Trung (Nam đường)

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192024 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Đông - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ hết thửa đất ở ông Lê Anh Tuấn (Nam đường), giáp ruộng (Bắc đường) → đến hết thửa đất ở ông Đặng Xuân Sỹ (Đông đường), giáp ruộng (Tây đường)

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192025 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Đông - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ giáp đường ĐT611 → đến hết thửa đất ở ông Lê Anh Tuấn (Nam đường), giáp ruộng (Bắc đường)

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192026 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Thăng Phước

          Đoạn tiếp giáp đường ĐH.10HĐ → đến giáp đường đi Cầu treo Bà Chầu (Ngã ba nhà ông Dũ Văn Nhứt)

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192027 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn

          Đoạn từ ngã 3 (nằm trên đoạn tuyến ĐH1.NTM) lên làng ông Ngọc

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192028 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng

          Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192029 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoạn tiếp giáp đường ĐH 3.NS - Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH3.NS (trong khu trung tâm xã) ngoài qui định trên - Xã Ninh Phước

          Từ thửa đất ở ông Nguyễn Vấn → đến nhà ông Nguyễn Đình Lý (tính cho cả 2 bên đường)

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192030 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp QL14H - Xã Quế Lâm

          Từ giáp Quốc lộ 14H (vườn nhà ông Phạm Thê) → đến giáp đường vào nhà ông Phan Trọng Lai

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192031 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các Khu vực còn lại - Thị Trấn Trung Phước

          Đường GTNT rộng <2 m

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192032 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Bình Yên - Xã Phước Ninh

          Đường GTNT rộng ≥2,5m

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192033 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Đường GTNT rộng từ 2-2,5m

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192034 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Gari

          Từ ĐH4 tại Km13+100 → đến cầu sông Bung (đường Biên Phòng)

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192035 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Gari

          Tuyến ĐH4 (cũ)

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192036 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Tiêng

          Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192037 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Nông

          Từ UBND xã qua KDC Arớt → đến giáp đường ĐH3

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192038 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Pơrʼning-Tàʼri - Xã Lăng

          Từ ngã 3 thôn Pơrʼning tại nhà Dương An → đến mặt bằng khu dân cư thôn Tàʼri

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192039 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy

          Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192040 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương

          Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: