Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          192001 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa

          Đoạn còn lại từ thửa đất có nhà ở của ông Lương → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192002 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa

          Đoạn nối tiếp → đến giáp đập xã nước Nhà máy ĐăkMi 4B

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192003 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Khánh Hưng

          Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          91.000 63.000 36.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192004 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tuyên Bình

          Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          91.000 63.000 36.000 9.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192005 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144)

          92.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192006 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Chinh

          Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156)

          92.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          192007 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây

          Đoạn từ QL14G → đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây

          92.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192008 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi

          Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi → đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã

          92.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192009 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung

          Từ đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung → đến hết đất ông Bnướch Kiều

          92.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192010 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư)

          92.000 82.000 72.000 62.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          192011 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam An (Đất trong khu dân cư)

          92.000 82.000 72.000 62.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          192012 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng

          Đường bê tông rộng dưới 2,5 m

          92.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192013 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị

          Đường liên tổ, liên xóm

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192014 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh

          Các khu vực còn lại

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192015 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú

          Các khu vực còn lại

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192016 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh

          Đường liên tổ, liên xóm

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192017 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú

          Đường liên tổ, liên xóm

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192018 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị

          Các khu vực còn lại

          91.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          192019 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu vực tổ dân phố Trung Phước II - Thị Trấn Trung Phước

          Các vị trí còn lại ngoài qui định trên

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          192020 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Trung - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ thửa đất ở ông Trương Tấn Minh (Nam đường), thửa đất ở ông Đặng Ngọc Sơn (Bắc đường) → đến hết thửa đất ở ông Phạm Tấn Tùng (Nam đường), hết thửa đất ở ông Lê Thanh Nga (Bắc đường)

          91.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: