Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 192001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn còn lại từ thửa đất có nhà ở của ông Lương → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp đập xã nước Nhà máy ĐăkMi 4B |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192003 | Tỉnh Tây Ninh Xã Khánh Hưng |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192004 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192005 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 192007 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192008 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi → đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192009 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung → đến hết đất ông Bnướch Kiều |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192010 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư) |
92.000 | 82.000 | 72.000 | 62.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 192011 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam An (Đất trong khu dân cư) |
92.000 | 82.000 | 72.000 | 62.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 192012 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị Đường liên tổ, liên xóm |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Các khu vực còn lại |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192015 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Các khu vực còn lại |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192016 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Đường liên tổ, liên xóm |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192017 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Đường liên tổ, liên xóm |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192018 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị Các khu vực còn lại |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192019 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực tổ dân phố Trung Phước II - Thị Trấn Trung Phước Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 192020 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số tuyến đường bê tông thôn Lộc Trung - Xã Quế Lộc Đoạn từ thửa đất ở ông Trương Tấn Minh (Nam đường), thửa đất ở ông Đặng Ngọc Sơn (Bắc đường) → đến hết thửa đất ở ông Phạm Tấn Tùng (Nam đường), hết thửa đất ở ông Lê Thanh Nga (Bắc đường) |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.