Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 29+700 đến Km 32+200 thuộc bản Xa Lung |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191982 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 29+000 đến Km 29+700 (Từ đỉnh dốc Muống 2 đến giáp bản Xa Lung) thuộc bản Muống 2 |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191983 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Phước Trà Đoạn giáp địa phận xã Sông Trà → đến hết ngã ba Đầu Heo |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191984 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 3.HĐ - Xã Phước Trà Đoạn đường từ cầu Khe Tróc (thôn Trà Nhan) - → đến khu tái định cư thôn Trà Nhan |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191985 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH.4HĐ - Xã Bình Sơn Đoạn từ Dốc Ré (giáp địa phận xã Bình Lâm) - → đến giáp cống Bà Sen. |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191986 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường Liên thôn, xóm - Xã Quế Lưu 500m đầu tiên đoạn đường các tuyến vào thôn xóm tiếp giáp với đường liên xã có đường BT 3m trở lên, đoạn đường còn lại đường liên thôn đi Thủy điện Sô |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191987 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC Tu Xoa (thôn 2) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã ba → đến cuối tuyến. |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191988 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) |
92.000 | 76.000 | 64.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191989 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
92.000 | 76.000 | 64.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191990 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) |
92.000 | 76.000 | 64.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191991 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường ĐH7.NTM - Xã Trà Linh Đoạn Km 7+500 giáp xã Trà Nam → đến giáp ranh giới trạm y tế xã |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191992 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đường, ngõ ngách không thuộc vị trí trên thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191993 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2- 3m thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191994 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua Trường Tiểu học đến hết thôn Tân Bình |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191995 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ qua hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy đến hết thôn Tân Sơn (hộ ông Lê Quốc Huy) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191996 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua Trường Tiểu học đến hết thôn Tân Bình |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191997 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ qua hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy đến hết thôn Tân Sơn (hộ ông Lê Quốc Huy) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191998 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang (C72) - Xã Trà Tập Từ cầu bê tông nước Biêu → đến hết ranh giới nhà Ánh-Tý |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191999 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Nam Đoạn từ Cầu Đăk Pxi đoạn Km 132+00 giáp xã Trà Don → đến cuối tuyến Km 147 + 350 |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 192000 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don Đoạn từ Km 113+400 giáp xã Trà Mai → đến giáp cầu BT nước Núi |
91.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.