Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          1901 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 54 → ĐƯỜNG SỐ 52

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1902 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 50D → ĐƯỜNG SỐ 48A

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1903 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 40 → CUỐI ĐƯỜNG

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1904 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thuận

          LƯU TRỌNG LƯ

          HUỲNH TẤN PHÁT → KHO 18

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1905 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          PASTEUR

          THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1906 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thuận

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M

          TRỌN ĐƯỜNG

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 48C → ĐƯỜNG SỐ 46A

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1908 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hóa Quê Trung 3

          28.340.000 17.740.000 15.570.000 13.940.000 - - - Đất ở tại đô thị
          1909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Lạc

          ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          28.300.000 14.150.000 11.320.000 9.056.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1910 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Đồn 1

          28.190.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THUẬN GIAO - AN PHÚ + ĐẤT THÁNH)

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGÃ 6 AN PHÚ

          28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000 - - - Đất ở
          1912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hiệp Phước

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M

          TRỌN ĐƯỜNG

          28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000 - - - Đất ở
          1913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          LƯƠNG THẾ VINH

          TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐƯỜNG 30/4

          28.128.000 14.064.000 11.251.000 9.001.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1914 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          TRẦN VĂN GIÀU

          LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ)

          28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          TÔ NGỌC VÂN

          PHẠM VĂN ĐỒNG → CẦU TRẮNG

          28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Nhà Bè

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M

          TRỌN ĐƯỜNG

          28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1917 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Mặt bằng khu tái định cư dự án: Nâng cấp, mở rộng đường Nguyễn Văn Trỗi đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường 2B, thị xã Nghi Sơn | Đoạn từ giáp Trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi

          28.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          1918 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải An

          Ngô Gia Tự

          Đường Lạch Tray → Văn Cao

          28.000.000 13.475.000 10.080.000 7.560.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1919 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải An

          Lê Hồng Phong

          Ngã tư Ngô Gia Tự → Cổng sân bay Cát Bi

          28.000.000 13.475.000 10.080.000 7.560.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA)

          PHAN ĐÌNH GIÓT → LÊ HỒNG PHONG

          28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: