Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191961 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ bản đồ 54), đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191962 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ bản đồ 53), đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ bản đồ 08) |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Khu vực đất SXKD tại khu làng nghề đá (Núi Vàng) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiên thôn Hang Cáu (thửa 313, tờ 134) đến nhà ông Lục Văn Máy thôn Hang Cáu (thửa 229, tờ 134). |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191966 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191968 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiên thôn Hang Cáu (thửa 313, tờ 134) đến nhà ông Lục Văn Máy thôn Hang Cáu (thửa 229, tờ 134). |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191969 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191970 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại trên địa bàn thị trấn (Không nằm trong QĐ 3505/QĐ-UBND ngày 16/10/2009 của UBND tỉnh Quảng Nam) - Thị Trấn Trung Phước Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Khu tái định cư bản Lát Tam Chung |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191972 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư đến cầu cứng suối Lát (bản Lát) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đoạn từ Trụ sở UBND xã Tam Chung đến cầu Kha Khoài thuộc bản Lát |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Khu tái định cư bản Lát Tam Chung |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư đến cầu cứng suối Lát (bản Lát) |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Từ Km 80+400 đến Km 82+400 bản Cặt |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191977 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Từ Km 77 đến Km 80+400 bản Pá Hộc |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191978 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Từ Km 72 đến Km 75 bản Kéo Hượn |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191979 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Nhi |
Từ Km 90 +200 đến Km 93 thuộc bản Đông Ban |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191980 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Nhi |
Từ Km 90 +200 đến Km 93 thuộc bản Đông Ban |
92.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.