Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô. Ní thôn 2 |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191942 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Từ Km 13+070 đến Km 13+700 (Từ cống suối Chiềng Nưa đến ngã ba cầu Chiềng Nưa-giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600) |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Từ Km 13+070 đến Km 13+700 (Từ cống suối Chiềng Nưa đến ngã ba cầu Chiềng Nưa-giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600) |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ bản đồ 08) |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân đến Trường Mầm non thôn Chiềng |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191946 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ bản đồ 54), đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191947 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ bản đồ 53), đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191948 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Bui Đoạn giáp xã Trà Đốc → đến giáp cầu Bảng (gần Trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui) |
95.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191949 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng < 2,5m |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191950 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Xuân Hòa - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng < 2,5m |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191951 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Từ cầu bê tông Suối Lồ ô → đến cầu bê tông Suối Tắc Zôm |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191952 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang Từ ngã tư Trà Cang → đến cầu nước Biêu |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191953 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3.NTM Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang Đoạn từ giáp cầu bê tông suối Tak Pang → đến giáp cầu bê tông hộp suối Tak Biên (thôn 2) |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191954 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân Đường bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư làng Măng Lin thôn 1 |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191955 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn từ nhà ông Trần Em → đến cầu ngầm Khe Sến (thôn Hạ Sơn) |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191956 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn từ cầu Khe Gió → đến giáp đất ông Hồ Văn Nhứt (thôn Gia Cao) |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191957 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Tân (Xã Hiệp Hòa cũ) Đoạn từ cầu Thầu Đâu thôn Bình Kiều - → đến giáp cống Hố Dầu thôn Bình Kiều |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191958 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đoạn đường nhánh Đoạn giáp đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam) → đến giáp địa phận xã Thăng Phước |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191959 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đoạn đường nhánh Đoạn từ đập cầu Đá → đến hết đất bà Lương Thị Sỏ (khối phố An Bắc) |
93.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191960 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân đến Trường Mầm non thôn Chiềng |
94.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.