Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191941 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân

          Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô. Ní thôn 2

          94.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191942 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Lý

          Từ Km 13+070 đến Km 13+700 (Từ cống suối Chiềng Nưa đến ngã ba cầu Chiềng Nưa-giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600)

          94.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191943 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Lý

          Từ Km 13+070 đến Km 13+700 (Từ cống suối Chiềng Nưa đến ngã ba cầu Chiềng Nưa-giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600)

          94.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191944 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Luận Thành

          Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ bản đồ 08)

          94.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191945 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Thành

          Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân đến Trường Mầm non thôn Chiềng

          94.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191946 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Thành

          Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ bản đồ 54), đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm

          94.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191947 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Thành

          Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ bản đồ 53), đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún

          94.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191948 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Bui

          Đoạn giáp xã Trà Đốc → đến giáp cầu Bảng (gần Trạm bảo vệ rừng phòng hộ Trà Bui)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191949 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh

          Đường GTNT rộng < 2,5m

          93.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191950 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Xuân Hòa - Xã Phước Ninh

          Đường GTNT rộng < 2,5m

          93.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191951 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn

          Từ cầu bê tông Suối Lồ ô → đến cầu bê tông Suối Tắc Zôm

          93.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191952 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang

          Từ ngã tư Trà Cang → đến cầu nước Biêu

          93.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191953 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH3.NTM Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang

          Đoạn từ giáp cầu bê tông suối Tak Pang → đến giáp cầu bê tông hộp suối Tak Biên (thôn 2)

          93.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191954 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân

          Đường bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư làng Măng Lin thôn 1

          93.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191955 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Gia

          Đoạn từ nhà ông Trần Em → đến cầu ngầm Khe Sến (thôn Hạ Sơn)

          93.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          191956 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Gia

          Đoạn từ cầu Khe Gió → đến giáp đất ông Hồ Văn Nhứt (thôn Gia Cao)

          93.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          191957 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Tân (Xã Hiệp Hòa cũ)

          Đoạn từ cầu Thầu Đâu thôn Bình Kiều - → đến giáp cống Hố Dầu thôn Bình Kiều

          93.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191958 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đoạn đường nhánh

          Đoạn giáp đất ông Thi (Tổ 12 KP An Nam) → đến giáp địa phận xã Thăng Phước

          93.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191959 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đoạn đường nhánh

          Đoạn từ đập cầu Đá → đến hết đất bà Lương Thị Sỏ (khối phố An Bắc)

          93.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191960 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tân Thành

          Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân đến Trường Mầm non thôn Chiềng

          94.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: