Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191921 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm

          Đoạn từ giáp đất ông Trần Bình → đến hết đất nhà ông Thọ

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191922 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm

          Đoạn từ đất nhà bà Mỹ (thôn Nhứt Đông) - → đến ngã ba cầu Sông Trầu (Thôn Nhứt Tây) đường đi Bình Sơn

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191923 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Từ ngã ba khu tái định cư → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191924 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 → đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191925 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên → đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191926 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191927 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương

          Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận → đến giáp sông Cái

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191928 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương

          Từ ranh giới đất nhà ông Phan Thanh Ba → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Việt

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191929 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú

          Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến trụ sở UBND xã Trà Nú

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191930 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Ting

          Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ → đến cổng chào tổ Pa Zíh

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191931 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Ting

          Đường bê tông từ QL 14G → đến hết trường tiểu học Ating (giáp khe)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191932 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191933 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Tuyến từ hết thửa đất ở ông Nguyễn Hữu Thạnh → đến giáp tuyến đi đập Phước Bình (ĐH12.NS)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191934 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Tuyến từ nhà thờ tộc Đỗ → đến giáp cầu Máy nước (đoạn qua tiệm tạp hóa Trần Thị Bưởi)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191935 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 12.NS (Tuyến từ ĐT 611 (cổng Phước Bình) đi đập Phước Bình) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Đoạn từ hết thửa đất ở ông Nguyễn Vịnh → đến hết thửa đất ở ông Dương Thanh Lân (tính cho cả 2 bên đường)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191936 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoạn tiếp giáp đường ĐH 3.NS - Các tuyến đường tiếp giáp với đường ĐH3.NS (trong khu trung tâm xã) ngoài qui định trên - Xã Ninh Phước

          Từ hết thửa đất ở ông Bùi Á → đến đập Nà Bò (tính cho cả hai bên)

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191937 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 1.NS (Trung Phước-Ninh Phước-Quế Lâm) - Xã Quế Lâm

          Đoạn từ địa giới Ninh Phước-Quế Lâm → đến Gành Dinh

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191938 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường ĐH.10HĐ - Xã Thăng Phước

          Đoạn từ cầu suối Lung (thôn An Phú) → đến hết đèo Hầm (địa phận thôn An Phú)

          94.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191939 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trà Vinh đi thôn 3 - Xã Trà Vinh

          đoạn từ nhà bà Lập → đến cuối tuyến giáp ranh giới) thôn 1

          94.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191940 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông - Xã Chà Vàl

          Đường bê tông A Bát giáp đường ĐH 2 đi xã Zuôih → đến hết nhà Ông A Rất Biêng

          94.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: