Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191901 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring

          Đoạn từ UBND xã → đến hết nhà ông Hiền Hon thôn 48

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191902 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring

          Đoạn giáp đồn Biên phòng Đắc Pring → đến giáp nhà ông Giúp

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191903 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 4.NG - Xã La Êê

          Đoạn từ ranh giới thôn Pa Lan đường vào thôn Đắc Ngol

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191904 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ

          Cách QL 14D 25m → đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191905 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 7.NG - Xã Đắc Tôi

          Đường giao thông La La (đoạn từ đầu đường giao thông La La ngã tư Thôn Đắc Ro) → đến giáp ranh giới Đắc Pre - Đắc Tôi)

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191906 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don

          Đoạn từ giáp ngã 3 đi Trà Linh → đến Cầu Đăk Pxi Km 132+00 giáp xã Trà Nam

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191907 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp

          nối tiếp từ thửa đất có nhà ở của bà Liễu → đến Khe Trô

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191908 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH3 - Xã A Tiêng

          Từ ĐT 606 tại Km8+100 → đến giáp ranh giới xã Anông tại cầu Zʼrượt

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191909 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế

          Các đường còn lại

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191910 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế

          Các tuyến đường liên xóm

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191911 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế

          Các tuyến liên thôn

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191912 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương

          Các đường liên thôn

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191913 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)

          Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) → đến giáp đường ĐH 18 đi Quế Sơn

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191914 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 14H (tuyến Trung Phước - Phước Ninh - Quế Lâm) - Xã Quế Lâm

          Đoạn từ địa giới xã Phước Ninh - Quế Lâm → đến cầu bản (thôn Phước Hội)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191915 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH5.NS (Từ giáp QL14H đến cuối tuyến) - Xã Quế Lâm

          Từ tiếp giáp Đường Quốc lộ 14H (Nhà Ông Nguyễn Văn Dũng) → đến cầu Treo

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191916 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm

          Các vị trí còn lại tại thôn Nhì Tây

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191917 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm

          Đoạn đường từ giáp ĐT 614 (nhà ông Bang) - → đến hết đất nhà bà Thanh thôn Nhứt Đông

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191918 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường liên xã - Xã Bình Sơn

          Đoạn từ đất nhà ông Vân → đến hết đất nhà ông Thành giáp địa phận xã Quế Thọ (dốc Bà Lụa)

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191919 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường liên xã - Xã Bình Sơn

          Đoạn từ đất nhà ông Năm Sinh → đến giáp cầu treo Tam Cấp (giáp xã Thăng Phước)

          95.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191920 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm

          Đoạn từ ngã ba Lộc An - → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối)

          95.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: