Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191801 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn: Bình Yên, Sẻ, Vinh, thôn 5 Bình Hòa, thôn 3 Bình Hòa, Xanh, Bình Sơn từ 3-5 m |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191802 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ hết đất thôn Chiềng Chanh đến hết thôn Muốt |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Các đường, ngõ ngách còn lại |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ ngã ba khu Bả đến nhà ông Anh khu Ươi (thửa 392, tờ bản đồ 50 đến thửa 131, tờ bản đồ 49) |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đoạn từ cổng chào thôn Đủ đến nhà ông Ứa thôn Đủ (thửa 60, tờ bản đồ 68 đến thửa 421, tờ bản đồ 62) |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đường. ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Các đường, ngõ ngách còn lại |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đường. ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ hết đất thôn Chiềng Chanh đến hết thôn Muốt |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Lê Công Thức Bình Hòa 1 đến ngã ba nhà ông Quách Văn Thương thôn 1 Bình Hòa |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ ngã ba ông Lê Đăng Hanh thôn 5 Bình Hòa giáp thôn Xanh |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191818 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Hội |
Các vị trí khác |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191819 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vinh |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191820 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Xã Tuyên Bình |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.