Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191801 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn: Bình Yên, Sẻ, Vinh, thôn 5 Bình Hòa, thôn 3 Bình Hòa, Xanh, Bình Sơn từ 3-5 m

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191802 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Đoạn từ hết đất thôn Chiềng Chanh đến hết thôn Muốt

          96.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191803 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Các đường, ngõ ngách còn lại

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191804 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Từ ngã ba khu Bả đến nhà ông Anh khu Ươi (thửa 392, tờ bản đồ 50 đến thửa 131, tờ bản đồ 49)

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191805 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Đoạn từ cổng chào thôn Đủ đến nhà ông Ứa thôn Đủ (thửa 60, tờ bản đồ 68 đến thửa 421, tờ bản đồ 62)

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Đường. ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Các đường, ngõ ngách còn lại

          96.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191808 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Đường. ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          96.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương

          96.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191810 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương

          96.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          96.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191812 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đường giao thông nội thôn Trần, xã Quý Lương

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191813 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đường giao thông nội thôn Ry, xã Quý Lương

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191814 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191815 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Đoạn từ hết đất thôn Chiềng Chanh đến hết thôn Muốt

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191816 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Đoạn từ ngã ba nhà ông Lê Công Thức Bình Hòa 1 đến ngã ba nhà ông Quách Văn Thương thôn 1 Bình Hòa

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191817 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Đoạn từ ngã ba ông Lê Đăng Hanh thôn 5 Bình Hòa giáp thôn Xanh

          96.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191818 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hòa Hội

          Các vị trí khác

          96.000 67.000 38.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191819 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vinh

          Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          96.000 67.000 38.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191820 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tuyên Bình

          Xã Tuyên Bình

          96.000 67.000 38.000 9.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: