Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191781 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường trong khu dân cư còn lại có chiều rộng từ 3 - 4m tại các thôn Eo Lê, Tiến Ích 1, 2; Cẩm Hoàng 1, 2; Lê Sơn |
97.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191782 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường khu Đống Rễnh thôn Tiến Ích 2 |
97.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191783 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Nghiêm Hương (thửa đất số 420, tờ bản đồ số 33) đến nhà bà Nhung Đàn (thửa 340, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
97.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191784 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hà Văn Táo thôn Nhồng (thửa 523, tờ 147) đến nhà bà Cầm Thị Dượn thôn Nhồng (thửa 569, tờ 147) |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191785 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hà Văn Sáng thôn Nhồng (thửa 267, tờ 148) đến Tràn Tà Sớn thôn Nhồng |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191786 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tuấn thôn Hang Cáu (thửa 166 tờ 135) đến nhà ông Vi Văn Dũng thôn Hang Cáu thửa 104, tờ 135 |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191787 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thỏa thôn Hang Cáu (thửa 121, tờ bản đồ 135) đến nhà ông Vi Văn Ái thôn Hang Cáu (thửa 76, tờ bản đồ 135) |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191788 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hà Văn Táo thôn Nhồng (thửa 523, tờ 147) đến nhà bà Cầm Thị Dượn thôn Nhồng (thửa 569, tờ 147) |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191789 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hà Văn Sáng thôn Nhồng (thửa 267, tờ 148) đến Tràn Tà Sớn thôn Nhồng |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191790 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tuấn thôn Hang Cáu (thửa 166 tờ 135) đến nhà ông Vi Văn Dũng thôn Hang Cáu thửa 104, tờ 135 |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191791 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thỏa thôn Hang Cáu (thửa 121, tờ bản đồ 135) đến nhà ông Vi Văn Ái thôn Hang Cáu (thửa 76, tờ bản đồ 135) |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191792 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về hai bên |
97.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191793 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ Kênh chính B đến nhà ông Phạm Minh Tuấn, thôn Hạc Sơn |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191794 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ Kênh chính B đến nhà ông Cao Ngọc Điểm, thôn Hạc Sơn |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191795 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ trụ sở UBND xã đến thửa đất ở ông Lê Xuân Bình, thôn Hạc Sơn |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191796 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 217 tại thôn Tô di theo hướng đường Cẩm Bình đi đến giáp đất Cẩm Châu |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191797 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Hạc Sơn, thôn 1 Bình Hoà, Chợ, Tô có chiều rộng mặt đường trên 5m |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191798 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Hạc Sơn, thôn 1 Bình Hoà, Chợ, Tô có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191799 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Hạc Sơn, thôn 1 Bình Hoà, Chợ, Tô có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191800 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn: Bình Yên, Sẻ, Vinh, thôn 5 Bình Hòa, thôn 3 Bình Hòa, Xanh, Bình Sơn có chiều rộng mặt đường trên 5m |
96.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.