Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Định đi về phía Tây đến cống Tràn ông Cao Ngọc Dũng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuân đi về phía Nam đến nhà ông Lê Viết Luân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Nguyên đi về phía Nam đến nhà ông Nguyễn Hữu Hoàn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Cao Đình Nam đi về phía Đông Đến nhà ông Nguyễn Hữu Đoàn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Trương Công Cảnh đi về phía Đông đến nhà ông Lê Vạn Các |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà Cao Đình Dưỡng đi về phía Đông đến nhà ông Lê Viết Hùng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Trần Công Sơn đến nhà ông Trần Công Quân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Trần Công Cường (Ý) đi về phía Đông Nam đến nhà ông Lê Văn Giáp (Lan) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc 2 bên Từ dốc Cây đa phòng không đến nhà ông Lưu Doãn Kiệm thôn Phúc Minh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc 2 bên Từ dốc Cây đa phòng không đến hết nhà bà Bùi Thị Lý thôn Phúc Minh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc 2 bên Từ nhà Đỗ Công Phương thôn Nam Sơn đến tràn thôn Nam Sơn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc 2 bên Từ nhà ông Lê Xuân Lĩnh thôn Phúc Minh đến nhà ông Đinh Hữu Lâm thôn Nam Sơn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc 2 bên Tuyến giáp từ nhà Lê Văn Danh thôn Nam Sơn đến nhà ông Lê Xuân Thảo |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ nhà ông Trương Văn Ngọc đến đất ông Hà Thọ Cảnh giáp thôn Xuân Mới |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hội trường thôn Đồng Xã đến nhà ông Quách Đức Ái |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ nhà ông Nhữ Văn Tình đến nhà ông Hà Văn Minh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thỏi đến đất đồi ông Mai Văn Sử thôn Nước trong |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ giáp đất bà Lương Thị Toàn đến đất ông Lê Văn Long; Đoạn từ đầu đập thôn Trại Quan đến hết hộ ông Quách Văn Thủy, |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Thu đến nhà ông Bùi Văn Huynh; Đoạn từ nhà ông Quách Văn Nực đến nhà ông Bùi Văn Mạnh; Đoạn từ nhà bà Hoàng Thị Do đến nhà ông Lương Văn Chin; Đoạn từ nhà ông Lương Văn Cường đến nhà ông Lương Văn Nhanh đoạn từ nhà ông Nguyễn Đăng Dũng đến nhà ông Bùi Văn Chúc |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ nhà ông Lê Đăng Cảm đến nhà bà Bùi Thị Bông, Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Hương đến nhà ông Lê Văn Hùng, đoạn Từ Nhà bà Lương Thị Lý đến nhà ông Lương Văn Hải, đoạn từ nhà bà Trần Thị Sâm đến nhà ông Lê Đăng Khương. |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.