Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191621 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191622 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT606 - Xã Chʼơm từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ Tây Giang) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191623 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191624 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Đường liên tổ, liên xóm |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191625 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Đường liên tổ, liên xóm |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191626 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị Các đường liên thôn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các tuyến đường liên xóm |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Các đường liên thôn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191629 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Đường liên thôn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191630 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các khu vực còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191631 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị Đường liên tổ, liên xóm |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Các khu vực còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191633 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Các khu vực còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191634 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở nhà ông Nguyễn Ngọc Chín A (ĐH6) → đến giáp thửa đất ông Ngô Chân Y Mia (ĐH6) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở nhà bà Ngô Thị Năm (ĐH6) → đến giáp thửa đất ở bà Nguyễn Thị Bé (ĐH6) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở ông Phan Phú Tường → đến giáp thửa đất ở ông Đỗ Văn Nhựt thôn Trung Yên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191637 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ông Dương Thanh Lân → đến hết thửa đất ở ông Lê Thanh Thu thôn Phước Bình |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191638 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ông Cao Xuân Trường → đến hết thửa đất ở ông Dương Thanh Luận thôn Phước Bình |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191639 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ cầu Đại An II → đến hết thửa đất ở ông Hà Văn Sử |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191640 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm Từ ranh giới xã Axan tại Km60+450 → đến trạm biên phòng tại Km62+100 |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.