Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191541 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Thanh Quang: Dọc hai bên đường từ hô ông Lương Văn Tuyên đi qua Nhà văn hóa thôn Thanh Quang đến hộ ông Nguyễn Văn Phán thôn Thanh Quang. |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191542 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Khả La: Dọc hai bên đường từ hộ ông Phạm Huy Nghị đến hộ ông Lê Văn Sanh, |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191543 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Tân Hùng: Dọc hai bên đường từ cầu tràn thôn Trung Tiến đi thôn Tân Hùng đến cầu tràn thôn Tân Hùng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191544 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên đường từ ngã ba hộ ông Tân thôn Vườn Dâu (cũ) đến nhà bà Xoan |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191545 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên đường từ ngã ba hộ ông Lê Trần Đạt thôn Thanh Quang đi Khe Cát đến Trường Tiểu học |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) đến Trạm bảo vệ rừng tiểu khu 649 của Ban quản lý rừng phòng hộ Thanh Kỳ |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên đường từ Nhà văn hóa thôn Tân Thành đi Thanh Xuân đến hộ ông Lê Hữu Lộc thôn Thanh Xuân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba hộ bà Lê Thị Thoan (thôn Tân Thành) đi Khe Cát đến hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba giáp hộ ông Vũ Đức Thân đi thôn Thanh Vinh đến hết thôn Thanh Vinh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Trần Thị Ngoan đến đất hộ ông Vũ Trí Đức (thôn Thanh Trung) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Văn Tuấn đến đất hộ ông Lường Tú Du |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hoàng Ngọc Sơn đến đất hộ ông Nguyễn Văn Tĩnh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191553 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lường Tú Hường đến đất hộ ông Lê Thanh Bình |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lê Duy Đại đến đất hộ ông Ngân Công Đoàn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191555 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Ngà đến đất hộ ông Lương Văn Khánh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191556 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Khắc Sinh đến đất hộ ông Nguyễn Văn Ngọc |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191557 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Phòng đến đất hộ ông Hà Văn Chiệm |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191558 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ giáp đất hộ ông Lương Phúc Thanh đến đất hộ ông Lương Văn Ái |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191559 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lò Văn Hải đến đất hộ ông Nguyễn Trường Sơn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191560 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Nguyễn Văn Ngọc (thôn Kim Đồng đến đất hộ ông Lê Huy Dinh (thôn Bái Sim) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.