Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191521 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191522 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191523 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3m trở lên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191524 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ đất nhà bà Trần Thị Kỳ (giáp thôn Đồng Sình Trần Thị Du) đến hết đất nhà ông Nguyễn Đình Ân; Đoạn từ đất nhà ông Trần Văn Thường đến hết đất nhà ông Lê Văn Thưởng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191525 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Từ nhà ông Vũ Minh Hướng đến hết đất ông Nguyễn Đăng Tuân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191526 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191527 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191528 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Ông Lai (thửa 65 tờ 84) - ông Hà (thửa 57 tờ 84); ông Hải (thửa 1443 tờ 85) - ông Chinh (thửa 242 tờ 85); ông Căn (thửa 187 tờ 85) - bà Hiệng (thửa 248 tờ 85); ông Sinh (thửa 510 tờ 85) - ông Lợi (thửa 428 tờ 85; ông Thơ (thửa 335 tờ 85) - ông Hùng (thửa 396 tờ 85); ông Việt (thửa 139 tờ 85) - ông Mai (thửa 164 tờ 85); ông Loan(thửa 437 tờ 85) - bà Thái (thửa 502 tờ 85); ông Hà (thửa 347 tờ 85) - ông Văn (thửa 493 tờ 85); Đoạn từ ông Mão (thửa 490 tờ 85) - bà Sinh (thửa 586 tờ 85); ông Lâm (thửa 640 tờ 85) - ông Thái (thửa 670 tờ 85); ông Lân (thửa 650 tờ 85) - bà Hường (thửa 665 tờ 85); ông Thành (thửa 218 tờ 86) - ông Hy (thửa 221 tờ 86); ông Mao (thửa 127 tờ 86) - ông Mạnh (thửa 33 tờ 86); ông Đồng (thửa 59 tờ 86) - ông Bắc (thửa 46 tờ 86); bà Năm (thửa 845 tờ 85) - Trạm y tế (thửa 1041 tờ 85). |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191529 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191530 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ bà Thơm thôn Yên Kênh thửa 125, tờ bản đồ 16 đến bà Khiên thôn Yên Kênh thửa 208, tờ bản đồ 65; Đoạn từ ông Câu thôn Yên Kênh thửa 174 tờ bản đồ 64 đến ông ưng thôn Yên Kênh thửa 24, tờ bản đồ 68 |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191531 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191532 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ anh Hùng Bình (thửa 1860, tờ 13) đến ông Toàn (thửa 558, tờ 10); từ bà Mau (thửa 17, tờ 13) đến anh Thái Lý (thửa 1723, tờ 10) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với các đoạn đường nêu trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191535 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Quốc lộ 45 và đường nối trực tiếp với Quốc lộ 217b có chiều sâu từ đường vào đến 100 m của các vị trí còn lại không thuộc các vị trí nêu trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191536 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên có chiều sâu đến 100 m nối với các tuyến đường chính trong khu phố 1; khu phố 2; khu phố 3; mà chưa được nêu trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191537 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường ngã ba cạnh nhà bà Dung khu phố 1 đến ngã tư giáp đất nhà ông Phái Xây, khu phố1 |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường cạnh nhà bà Thuận khu phố 1 đến cuối đường giáp đất nhà bà Khoảng khu phố 1 |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương từ Trạm y tế đến Tỉnh lộ 523C; Đường từ ngã ba tiểu học 1 đến Nhà văn hoá thôn Phú Ninh; Đường từ cổng nhà ông Đỗ Đức Lự thôn Phú An đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình; Đất mặt đường các trục đường còn lại trong xã có chiều rộng từ 4 m trở lên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Đồng Lấm: Dọc hai bên đường từ hộ ông Hà Văn Nghĩa đến hộ ông Hà Văn Tiếp |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.