Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Từ nhà ông Tứ đến nhà ông Thử thôn Bái Gạo 1 |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Tại thôn Bái Gạo 2: Đoạn từ ngã ba ông Vụ đến ngã ba ông Luân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Tại thôn Bái Gạo 2: Đoạn từ ngã ba ông Huy đi ngã ba ông Cao Thanh Tuyền |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Tại thôn Yên Thọ: Đoạn từ ngã ba ao cá qua nhà ông Thi vòng đến ngã ba ông Cường |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đường nội thôn Liên Minh (cũ) nay là thôn Đồng Mọc: Đoạn từ ngã ba ông Bang đi ông Đào Xuân Cường |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ giáp ngã ba ông Ba đi qua nhà ông Dũng đến hết đất ông Dương |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ giáp ngã ba ông Hằng đến giáp đất ông Thiệu |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn giáp ngã ba ông Minh đi ông Trung |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ ngã ba bà Hoà đến hết đất ông Thênh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ giáp nhà ông Khoản đi ông Lộc |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ nhà ông Chiến đi bà Điểm |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường ngõ. hẻm nối trực tiếp với Quốc lộ 45 (chiều sâu từ Quốc lộ 45 vào không quá 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 3 - 4m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191515 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 3-4 mét |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng đường từ 2 - 3 m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 4 - 5m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường liên thôn Đồng Trạch đi Đại Dương từ Trạm y tế đến Tỉnh lộ 523C; Đường từ ngã ba tiểu học 1 đến Nhà văn hoá thôn Phú Ninh; Đường từ cổng nhà ông Đỗ Đức Lự thôn Phú An đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình; Đất mặt đường các trục đường còn lại trong xã có chiều rộng từ 4 m trở lên |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191519 | Tỉnh Tây Ninh Xã Khánh Hưng |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191520 | Tỉnh Tây Ninh Xã Khánh Hưng |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.